anthropophagist

[US]/[ˈænθrəpəʊˌdʒɪst]/
[UK]/[ˈænθrəpəˌdʒɪst]/

Translation

n. Một người ăn thịt người; Người thực hành tục ăn thịt người; Một người nghiên cứu tục ăn thịt người.

Phrases & Collocations

anthropophagist behavior

hành vi ăn thịt người

becoming an anthropophagist

trở thành người ăn thịt người

the anthropophagist's tale

câu chuyện của người ăn thịt người

anthropophagist rituals

nghi lễ của người ăn thịt người

dubbed anthropophagist

được gọi là người ăn thịt người

an anthropophagist tribe

một bộ lạc người ăn thịt người

anthropophagist practices

phương thức của người ăn thịt người

was an anthropophagist

đã là người ăn thịt người

anthropophagist culture

văn hóa của người ăn thịt người

pure anthropophagist

người ăn thịt người tinh khiết

Example Sentences

the isolated tribe was rumored to be an anthropophagist culture.

Dân tộc cô lập này được đồn là một nền văn hóa ăn thịt người.

despite the rumors, no credible evidence confirmed the tribe's anthropophagist practices.

Dù có những đồn đoán, không có bằng chứng đáng tin cậy nào xác nhận các hành vi ăn thịt người của bộ lạc này.

early explorers often falsely accused indigenous populations of being anthropophagist.

Các nhà thám hiểm đầu tiên thường cáo buộc sai sự thật các dân tộc bản địa là những người ăn thịt người.

the anthropologist studied the historical accounts of alleged anthropophagist rituals.

Người nhân loại học đã nghiên cứu các tài liệu lịch sử về các nghi lễ ăn thịt người được cho là có.

he dismissed the sensationalized stories about the anthropophagist as pure fabrication.

Ông coi những câu chuyện được phóng đại về người ăn thịt người là hoàn toàn bịa đặt.

the book detailed the beliefs and practices of a fictional anthropophagist society.

Cuốn sách đã mô tả chi tiết niềm tin và tập quán của một xã hội ăn thịt người giả tưởng.

the anthropologist challenged the western perception of the anthropophagist as savage.

Người nhân loại học đã thách thức quan niệm phương Tây về người ăn thịt người như những kẻ man rợ.

the historical record reveals a complex understanding of anthropophagist motivations.

Lịch sử cho thấy một sự hiểu biết phức tạp về động cơ của người ăn thịt người.

the film portrayed a tribe engaging in ritualistic anthropophagist practices.

Bộ phim miêu tả một bộ lạc tham gia vào các nghi lễ ăn thịt người.

scholars debate whether the reported anthropophagist behavior was purely cannibalistic.

Các học giả tranh luận xem hành vi ăn thịt người được báo cáo có phải là hoàn toàn xác thịt người hay không.

the legend of the anthropophagist served as a tool for colonial justification.

Chiến tranh về người ăn thịt người đã được sử dụng như một công cụ biện minh cho chủ nghĩa thực dân.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now