anti-behaviorist

[US]/[ˌæntiː ˌbiːˈhāv.jər.ɪst]/
[UK]/[ˌæntiː ˌbiːˈheɪ.vər.ɪst]/
Frequency: Very High

Translation

Phrases & Collocations

anti-behaviorist stance

Quan điểm phản đối chủ nghĩa hành vi

an anti-behaviorist view

Một quan điểm phản đối chủ nghĩa hành vi

being anti-behaviorist

Là người phản đối chủ nghĩa hành vi

anti-behaviorist arguments

Luận điểm phản đối chủ nghĩa hành vi

strongly anti-behaviorist

Rất phản đối chủ nghĩa hành vi

was anti-behaviorist

Đã phản đối chủ nghĩa hành vi

anti-behaviorist approach

Phương pháp phản đối chủ nghĩa hành vi

became anti-behaviorist

Trở thành người phản đối chủ nghĩa hành vi

inherently anti-behaviorist

Bản chất phản đối chủ nghĩa hành vi

anti-behaviorist theory

Lý thuyết phản đối chủ nghĩa hành vi

Example Sentences

the anti-behaviorist perspective challenged the idea that learning solely relies on external stimuli.

Tư tưởng phản đối hành vi chủ nghĩa đã thách thức quan điểm cho rằng học tập chỉ dựa vào kích thích bên ngoài.

his anti-behaviorist stance emphasized the role of cognitive processes in language acquisition.

Điểm nhìn phản đối hành vi chủ nghĩa của ông nhấn mạnh vai trò của các quá trình nhận thức trong việc thu nhận ngôn ngữ.

many modern psychologists adopt an anti-behaviorist approach to understanding human motivation.

Nhiều nhà tâm lý học hiện đại áp dụng cách tiếp cận phản đối hành vi chủ nghĩa để hiểu động lực con người.

the anti-behaviorist movement arose as a reaction against skinner's radical behaviorism.

Phong trào phản đối hành vi chủ nghĩa phát sinh như một phản ứng lại hành vi chủ nghĩa cực đoan của Skinner.

she presented a compelling anti-behaviorist argument during the academic conference.

Cô đã trình bày một lập luận phản đối hành vi chủ nghĩa thuyết phục trong hội nghị học thuật.

the research findings supported an anti-behaviorist interpretation of memory formation.

Kết quả nghiên cứu hỗ trợ một cách diễn giải phản đối hành vi chủ nghĩa về quá trình hình thành trí nhớ.

his anti-behaviorist theory prioritized internal mental representations over observable behavior.

Lý thuyết phản đối hành vi chủ nghĩa của ông ưu tiên các biểu diễn tâm lý bên trong hơn hành vi quan sát được.

the anti-behaviorist framework considers the influence of thoughts and beliefs on actions.

Khung phản đối hành vi chủ nghĩa xem xét ảnh hưởng của suy nghĩ và niềm tin đến hành động.

the professor's anti-behaviorist lectures sparked lively debate among the students.

Bài giảng phản đối hành vi chủ nghĩa của giáo sư đã gây ra tranh luận sôi nổi giữa sinh viên.

an anti-behaviorist approach to therapy focuses on cognitive restructuring and self-awareness.

Một cách tiếp cận phản đối hành vi chủ nghĩa trong trị liệu tập trung vào tái cấu trúc nhận thức và ý thức bản thân.

the study employed an anti-behaviorist methodology to investigate problem-solving strategies.

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phản đối hành vi chủ nghĩa để điều tra các chiến lược giải quyết vấn đề.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now