anti-clericalism

[US]/[ˌænti ˈklɛrɪkəlɪzəm]/
[UK]/[ˌænti ˈklɛrɪkəlɪzəm]/
Frequency: Very High

Translation

n. Sự phản đối quyền lực hoặc ảnh hưởng của giáo sĩ; sự thù địch đối với giáo sĩ hoặc giáo hội; một phong trào hoặc thái độ phản đối quyền lực và đặc quyền của giáo sĩ.

Phrases & Collocations

anti-clericalism movement

phong trào chống giáo hội

expressing anti-clericalism

biểu lộ chủ nghĩa chống giáo hội

rise of anti-clericalism

sự trỗi dậy của chủ nghĩa chống giáo hội

anti-clericalism rhetoric

lời nói chống giáo hội

fueled anti-clericalism

đốt nóng chủ nghĩa chống giáo hội

history of anti-clericalism

lịch sử của chủ nghĩa chống giáo hội

anti-clericalism views

quan điểm chống giáo hội

marked by anti-clericalism

được đánh dấu bởi chủ nghĩa chống giáo hội

era of anti-clericalism

thời kỳ của chủ nghĩa chống giáo hội

showing anti-clericalism

chỉ ra chủ nghĩa chống giáo hội

Example Sentences

the historian documented a surge in anti-clericalism during the reformation.

Người sử học đã ghi lại sự gia tăng của chủ nghĩa chống giáo hội trong thời kỳ cải cách.

fueled by corruption scandals, anti-clericalism gained momentum in the region.

Bị thúc đẩy bởi các vụ bê bối tham nhũng, chủ nghĩa chống giáo hội đã có đà phát triển trong khu vực.

the author's novel explored the roots of anti-clericalism in 18th-century france.

Trong tiểu thuyết của mình, tác giả đã khám phá gốc rễ của chủ nghĩa chống giáo hội ở Pháp thế kỷ 18.

periods of social upheaval often witness a rise in anti-clerical sentiment.

Các giai đoạn biến động xã hội thường chứng kiến sự gia tăng của tư tưởng chống giáo hội.

he expressed strong anti-clerical views in his political speeches.

Ông đã thể hiện quan điểm chống giáo hội mạnh mẽ trong các bài phát biểu chính trị của mình.

the government faced criticism for its perceived tolerance of anti-clericalism.

Chính phủ đã bị chỉ trích vì được cho là dung túng cho chủ nghĩa chống giáo hội.

the debate over church wealth often sparks anti-clerical arguments.

Tranh luận về tài sản của nhà thờ thường làm bùng lên các lập luận chống giáo hội.

despite the decline, vestiges of anti-clericalism persist in some areas.

Mặc dù có sự suy giảm, những dấu vết của chủ nghĩa chống giáo hội vẫn còn tồn tại ở một số khu vực.

the revolution was partly driven by widespread anti-clerical feelings.

Cuộc cách mạng phần nào được thúc đẩy bởi cảm tình chống giáo hội lan rộng.

he warned against the dangers of unchecked anti-clericalism and its consequences.

Ông đã cảnh báo về những nguy hiểm từ chủ nghĩa chống giáo hội không được kiểm soát và hậu quả của nó.

the philosopher analyzed the historical factors contributing to anti-clericalism.

Người triết gia đã phân tích các yếu tố lịch sử góp phần vào chủ nghĩa chống giáo hội.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now