anti-communism

[US]/[ˌæntiː ˈkɒmjuːnɪzəm]/
[UK]/[ˌæntiː ˈkɑːmjuːˌnɪzəm]/
Frequency: Very High

Translation

n. Sự phản đối chủ nghĩa cộng sản; Các hoạt động hoặc chính sách nhằm ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản.
adj. Phản đối chủ nghĩa cộng sản.

Phrases & Collocations

anti-communism sentiment

thái độ chống cộng sản

promoting anti-communism

đẩy mạnh chống cộng sản

anti-communism movement

phong trào chống cộng sản

fueled anti-communism

thúc đẩy chủ nghĩa chống cộng sản

era of anti-communism

thời kỳ chống cộng sản

strong anti-communism

chống cộng sản mạnh mẽ

rise of anti-communism

sự trỗi dậy của chủ nghĩa chống cộng sản

characterized by anti-communism

được đặc trưng bởi chủ nghĩa chống cộng sản

Example Sentences

the rise of anti-communism significantly impacted post-war american foreign policy.

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa phản cộng sản đã ảnh hưởng đáng kể đến chính sách đối ngoại Mỹ sau chiến tranh.

fueled by the cold war, anti-communism became a dominant ideology in the west.

Bị thúc đẩy bởi Chiến tranh Lạnh, chủ nghĩa phản cộng sản trở thành một lý tưởng chủ đạo ở phương Tây.

strong anti-communism sentiment shaped political discourse during the mccarthy era.

Tâm lý phản cộng sản mạnh mẽ đã định hình diễn biến chính trị trong thời kỳ McCarthy.

the anti-communist movement gained considerable momentum in the 1950s.

Phong trào phản cộng sản đã thu được nhiều đà phát triển vào những năm 1950.

he was a vocal advocate for anti-communism throughout his career.

Ông là một người ủng hộ tích cực cho chủ nghĩa phản cộng sản suốt sự nghiệp của mình.

anti-communism propaganda was widely disseminated during the cold war.

Tuyên truyền phản cộng sản được lan truyền rộng rãi trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

the government actively promoted anti-communism to counter soviet influence.

Chính phủ tích cực thúc đẩy chủ nghĩa phản cộng sản để đối phó với ảnh hưởng của Liên Xô.

historical analysis reveals the complexities of the anti-communism narrative.

Phân tích lịch sử làm rõ tính phức tạp của câu chuyện phản cộng sản.

the legacy of anti-communism continues to shape international relations today.

Tiền lệ của chủ nghĩa phản cộng sản vẫn tiếp tục định hình quan hệ quốc tế ngày nay.

many countries adopted policies based on anti-communism during that period.

Nhiều quốc gia đã áp dụng các chính sách dựa trên chủ nghĩa phản cộng sản trong giai đoạn đó.

the fear of communism spurred a wave of anti-communism across the globe.

Nỗi sợ chủ nghĩa cộng sản đã thúc đẩy làn sóng phản cộng sản trên toàn thế giới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now