anti-maoist

[US]/[ˈæntiː ˈməʊɪst]/
[UK]/[ˈæntiː ˈmoʊɪst]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Đối lập với Mao Trạch Đông và/hoặc Maoизм; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho sự đối lập với Mao Trạch Đông và/hoặc Maoизм.
n. Một người đối lập với Mao Trạch Đông và/hoặc Maoизм.

Phrases & Collocations

anti-maoist sentiment

thái độ chống Mao

being anti-maoist

là người chống Mao

strongly anti-maoist

chống Mao mạnh mẽ

anti-maoist policies

chính sách chống Mao

was anti-maoist

đã chống Mao

an anti-maoist

một người chống Mao

anti-maoist stance

điều cương lĩnh chống Mao

becoming anti-maoist

trở nên chống Mao

deeply anti-maoist

chống Mao sâu sắc

openly anti-maoist

chống Mao công khai

Example Sentences

the government launched an anti-maoist campaign to suppress dissent.

Chính phủ đã phát động chiến dịch chống Mao để đàn áp sự bất đồng.

his anti-maoist views were considered radical during that era.

Các quan điểm chống Mao của ông đã được xem là cực đoan vào thời kỳ đó.

the party implemented strict anti-maoist policies after his death.

Đảng đã thực thi các chính sách chống Mao nghiêm ngặt sau khi ông qua đời.

there was significant anti-maoist sentiment within the military.

Có sự bất mãn chống Mao đáng kể trong quân đội.

the academic published an anti-maoist analysis of the cultural revolution.

Học giả đã công bố một phân tích chống Mao về Cách mạng Văn hóa.

the leader's anti-maoist stance alienated some supporters.

Quan điểm chống Mao của lãnh đạo đã làm mất đi một số người ủng hộ.

the movement gained momentum with widespread anti-maoist protests.

Chuyển động này đã thu hút được đà phát triển nhờ các cuộc biểu tình chống Mao lan rộng.

he expressed strong anti-maoist opinions in his public speeches.

Ông đã bày tỏ những quan điểm chống Mao mạnh mẽ trong các bài phát biểu công khai của mình.

the historical narrative presented an overtly anti-maoist perspective.

Narrative lịch sử đã trình bày một quan điểm chống Mao rõ rệt.

the debate centered on the merits and drawbacks of anti-maoist reforms.

Trận chiến tập trung vào những ưu điểm và nhược điểm của các cải cách chống Mao.

the film offered a critical and anti-maoist portrayal of the era.

Bộ phim đã trình bày một cách phê phán và chống Mao về thời kỳ đó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now