anti-marxist

[US]/[ˈæntiː ˈmɑːksɪst]/
[UK]/[ˈæntiː ˈmɑːrkˌsɪst]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Đối lập hoặc bác bỏ các nguyên lý hoặc lý thuyết Mác-xít; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho chủ nghĩa phản Mác-xít.
n. Một người phản đối hoặc bác bỏ các nguyên lý hoặc lý thuyết Mác-xít.

Phrases & Collocations

anti-marxist stance

Quan điểm chống Marx

being anti-marxist

là người chống Marx

strongly anti-marxist

chống Marx một cách mạnh mẽ

anti-marxist views

Các quan điểm chống Marx

declared anti-marxist

khẳng định quan điểm chống Marx

anti-marxist ideology

Chủ nghĩa chống Marx

was anti-marxist

đã chống Marx

essentially anti-marxist

chống Marx một cách cốt lõi

radically anti-marxist

chống Marx một cách triệt để

become anti-marxist

trở thành người chống Marx

Example Sentences

the think tank published an anti-marxist analysis of the economic policies.

Tổ chức tư vấn đã công bố một phân tích chống Marx về các chính sách kinh tế.

he is a vocal and consistent anti-marxist advocate within the party.

Ông là một nhà ủng hộ chống Marx tích cực và nhất quán trong đảng.

the government's anti-marxist stance is reflected in its education curriculum.

Quan điểm chống Marx của chính phủ được phản ánh trong chương trình giáo dục của họ.

the debate centered on whether the new legislation was inherently anti-marxist.

Tranh luận tập trung vào việc liệu luật mới có phải là chống Marx hay không.

many intellectuals launched an anti-marxist campaign following the regime change.

Nhiều trí thức đã phát động một chiến dịch chống Marx sau sự thay đổi chế độ.

the professor's research focused on the historical roots of anti-marxist thought.

Nghiên cứu của giáo sư tập trung vào nguồn gốc lịch sử của tư tưởng chống Marx.

the author's latest book is a scathing critique of marxist ideology and an anti-marxist manifesto.

Cuốn sách mới nhất của tác giả là một bài bình luận gay gắt về chủ nghĩa Marx và một bản tuyên ngôn chống Marx.

the political party adopted a strongly anti-marxist platform to attract voters.

Đảng chính trị đã chấp nhận một nền tảng chống Marx mạnh mẽ để thu hút cử tri.

the movement gained momentum as a grassroots anti-marxist initiative.

Phong trào này đã thu hút được sự ủng hộ mạnh mẽ như một sáng kiến chống Marx từ gốc rễ.

the speaker presented a well-reasoned argument against the perceived dangers of marxist influence, being decidedly anti-marxist.

Người phát biểu đã trình bày một lập luận hợp lý chống lại những mối nguy hiểm được cho là của ảnh hưởng Marx, rõ ràng là chống Marx.

the newspaper published several articles promoting an anti-marxist perspective on global economics.

Tạp chí đã đăng tải nhiều bài viết thúc đẩy quan điểm chống Marx về kinh tế toàn cầu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now