anti-mucolytic

[US]/[ˌæntiːˌmjuːˈlɪdɪk]/
[UK]/[ˌæntiːˌmjuːˈlɪdɪk]/

Translation

n. Một chất chống tiết dịch nhầy.
adj. Tác dụng chống hoặc làm giảm sản xuất dịch nhầy; Liên quan đến hoặc được sử dụng trong điều trị sản xuất quá mức dịch nhầy.

Phrases & Collocations

anti-mucolytic agent

chất chống chất nhầy

using anti-mucolytic

sử dụng chất chống chất nhầy

anti-mucolytic therapy

điều trị bằng chất chống chất nhầy

prescribed anti-mucolytic

chất chống chất nhầy được kê toa

anti-mucolytic effect

tác dụng chống chất nhầy

administering anti-mucolytic

tiếp quản chất chống chất nhầy

anti-mucolytic medication

thuốc chống chất nhầy

anti-mucolytic properties

tính chất chống chất nhầy

anti-mucolytic treatment

điều trị chống chất nhầy

severe anti-mucolytic

chống chất nhầy nặng

Example Sentences

the patient was prescribed an anti-mucolytic agent to reduce excessive mucus production.

Bệnh nhân được kê đơn một loại thuốc kháng chất nhầy để giảm sản xuất chất nhầy quá mức.

clinical trials are evaluating the efficacy of a new anti-mucolytic medication.

Các thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá hiệu quả của một loại thuốc kháng chất nhầy mới.

an anti-mucolytic drug may be beneficial for individuals with chronic bronchitis.

Một loại thuốc kháng chất nhầy có thể mang lại lợi ích cho những người bị viêm phế quản mãn tính.

the doctor recommended an anti-mucolytic inhaler to help clear the airways.

Bác sĩ khuyên dùng một loại xịt kháng chất nhầy để giúp làm sạch đường thở.

side effects of the anti-mucolytic were minimal in the study population.

Các tác dụng phụ của thuốc kháng chất nhầy là rất ít trong quần thể nghiên cứu.

it's important to differentiate between mucolytics and anti-mucolytic medications.

Rất quan trọng để phân biệt giữa các chất làm loãng đờm và các loại thuốc kháng chất nhầy.

the anti-mucolytic's mechanism of action involves thinning bronchial secretions.

Cơ chế tác dụng của thuốc kháng chất nhầy liên quan đến việc làm loãng chất tiết đường thở.

patients with cystic fibrosis often require anti-mucolytic therapy.

Bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn thường cần điều trị bằng thuốc kháng chất nhầy.

the anti-mucolytic helped to improve the patient's breathing and reduce coughing.

Thuốc kháng chất nhầy đã giúp cải thiện hô hấp và giảm ho của bệnh nhân.

long-term use of anti-mucolytic medications requires careful monitoring by a physician.

Sử dụng lâu dài các loại thuốc kháng chất nhầy cần được theo dõi cẩn thận bởi bác sĩ.

the anti-mucolytic was administered via nebulizer for optimal delivery.

Thuốc kháng chất nhầy được tiêm qua máy pha sương để đạt hiệu quả tối ưu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now