anti-whaling

[US]/[ˈænti ˈweɪlɪŋ]/
[UK]/[ˈænti ˈweɪlɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Chiến dịch hoặc phong trào chống săn bắn cá voi; Các hoạt động hoặc chính sách nhằm ngăn chặn hoặc giảm bớt việc săn bắn cá voi.
adj. Phản đối hoặc liên quan đến việc săn bắn cá voi.

Phrases & Collocations

anti-whaling campaign

chiến dịch chống săn baleen

anti-whaling groups

các nhóm chống săn baleen

supporting anti-whaling

ủng hộ chống săn baleen

anti-whaling efforts

các nỗ lực chống săn baleen

global anti-whaling

chống săn baleen toàn cầu

anti-whaling stance

điều kiện chống săn baleen

promoting anti-whaling

khuyến khích chống săn baleen

anti-whaling nations

các quốc gia chống săn baleen

intense anti-whaling

chống săn baleen mạnh mẽ

organized anti-whaling

chống săn baleen có tổ chức

Example Sentences

the anti-whaling campaign aims to protect these endangered marine mammals.

Chiến dịch chống săn bắn cá voi nhằm bảo vệ các loài động vật biển đang bị đe dọa tuyệt chủng này.

international pressure is mounting for a global anti-whaling ban.

Áp lực quốc tế đang gia tăng nhằm ban hành lệnh cấm săn bắn cá voi toàn cầu.

environmental groups are leading the charge in the anti-whaling movement.

Các tổ chức môi trường đang dẫn đầu phong trào chống săn bắn cá voi.

the anti-whaling activists staged a protest near the whaling port.

Các nhà hoạt động chống săn bắn cá voi đã tổ chức một cuộc biểu tình gần cảng cá voi.

several countries strongly support the anti-whaling efforts in the southern ocean.

Một số quốc gia mạnh mẽ ủng hộ các nỗ lực chống săn bắn cá voi ở vùng biển Nam Cực.

the scientific evidence overwhelmingly supports the anti-whaling position.

Bằng chứng khoa học mạnh mẽ ủng hộ lập trường chống săn bắn cá voi.

japan's resumption of commercial whaling sparked renewed anti-whaling protests.

Sự trở lại của Nhật Bản với hoạt động săn bắn cá voi thương mại đã làm bùng phát các cuộc biểu tình chống săn bắn cá voi mới.

the anti-whaling organization documented the impact of whaling on whale populations.

Tổ chức chống săn bắn cá voi đã ghi lại tác động của việc săn bắn cá voi đến quần thể cá voi.

we launched an online petition to support the anti-whaling cause.

Chúng tôi đã phát động một chiến dịch kêu gọi trực tuyến nhằm ủng hộ phong trào chống săn bắn cá voi.

the government's stance on anti-whaling remains unclear.

Quan điểm của chính phủ về việc chống săn bắn cá voi vẫn chưa rõ ràng.

the documentary highlighted the brutality of whaling and fueled the anti-whaling sentiment.

Bộ phim tài liệu đã nhấn mạnh sự tàn bạo của việc săn bắn cá voi và làm gia tăng tinh thần chống săn bắn cá voi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now