anti-zionists

[US]/[ˌæntiː ˈzaɪənɪst]/
[UK]/[ˌæntiː ˈzaɪənɪst]/
Frequency: Very High

Translation

n. 一个反对锡安主义的人;批评以色列政策或行动的人。

Phrases & Collocations

labeling anti-zionists

gán nhãn những người chống chủ nghĩa Do Thái

accusing anti-zionists

buộc tội những người chống chủ nghĩa Do Thái

calling anti-zionists

gọi những người chống chủ nghĩa Do Thái

identifying anti-zionists

nhận diện những người chống chủ nghĩa Do Thái

criticizing anti-zionists

chỉ trích những người chống chủ nghĩa Do Thái

targeting anti-zionists

nhắm vào những người chống chủ nghĩa Do Thái

label anti-zionists

gán nhãn những người chống chủ nghĩa Do Thái

describing anti-zionists

mô tả những người chống chủ nghĩa Do Thái

Example Sentences

some individuals are labeled as anti-zionists due to their criticism of israeli policies.

Một số cá nhân bị gắn mác là người chống chủ nghĩa锡安 do chỉ trích các chính sách của Israel.

the line between criticizing the israeli government and being an anti-zionist is often blurred.

Giới hạn giữa việc chỉ trích chính phủ Israel và là người chống chủ nghĩa锡an thường bị làm mờ.

accusations of being an anti-zionist are frequently used to silence dissent.

Ám chỉ là người chống chủ nghĩa锡an thường được sử dụng để làm im lặng sự bất đồng.

it's important to distinguish between legitimate criticism and antisemitism when discussing anti-zionists.

Việc phân biệt giữa chỉ trích hợp pháp và chủ nghĩa bài Do Thái là quan trọng khi thảo luận về những người chống chủ nghĩa锡an.

many anti-zionists advocate for palestinian rights and a two-state solution.

Nhiều người chống chủ nghĩa锡an ủng hộ quyền của người Palestine và giải pháp hai nhà nước.

the debate surrounding anti-zionists and their motivations is complex and ongoing.

Tranh luận xung quanh những người chống chủ nghĩa锡an và động cơ của họ là phức tạp và đang tiếp diễn.

some anti-zionists believe that israel's actions are inherently unjust.

Một số người chống chủ nghĩa锡an tin rằng các hành động của Israel vốn dĩ là bất công.

the term "anti-zionist" can be controversial and carries significant political weight.

Thuật ngữ "chống chủ nghĩa锡an" có thể gây tranh cãi và mang trọng lượng chính trị đáng kể.

academic discussions often feature nuanced perspectives on anti-zionism and its implications.

Các cuộc thảo luận học thuật thường có những quan điểm tinh tế về chủ nghĩa chống锡an và các hệ quả của nó.

critics argue that labeling someone as an anti-zionist can be overly simplistic.

Những người chỉ trích lập luận rằng việc gắn mác ai đó là người chống chủ nghĩa锡an có thể quá đơn giản hóa.

the rise of anti-zionist sentiment has been observed in various parts of the world.

Sự gia tăng tâm lý chống chủ nghĩa锡an đã được quan sát thấy ở nhiều nơi trên thế giới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now