real estate settlements
bù đắp bất động sản
land settlements
bù đắp đất đai
financial settlements
bù đắp tài chính
settlements agreement
thỏa thuận bồi thường
settlements process
quy trình bồi thường
settlements fund
quỹ bồi thường
settlements claims
khuếm nhược bồi thường
settlements report
báo cáo bồi thường
settlements policy
chính sách bồi thường
settlements system
hệ thống bồi thường
many indigenous people live in settlements near the river.
Nhiều người dân bản địa sống ở các khu định cư gần sông.
the government has approved new settlements in the region.
Chính phủ đã phê duyệt các khu định cư mới trong khu vực.
peace settlements are crucial for long-term stability.
Các thỏa thuận hòa bình là rất quan trọng cho sự ổn định lâu dài.
some settlements were abandoned due to natural disasters.
Một số khu định cư đã bị bỏ hoang do thiên tai.
the settlements were established to promote agriculture.
Các khu định cư được thành lập để thúc đẩy nông nghiệp.
disputes over land have led to conflicts in the settlements.
Các tranh chấp về đất đai đã dẫn đến các cuộc xung đột tại các khu định cư.
settlements often reflect the culture of their inhabitants.
Các khu định cư thường phản ánh văn hóa của cư dân.
there are historical settlements that date back centuries.
Có những khu định cư lịch sử có niên đại hàng trăm năm.
urban settlements are growing rapidly due to migration.
Các khu định cư đô thị đang phát triển nhanh chóng do di cư.
efforts are being made to improve living conditions in settlements.
Những nỗ lực đang được thực hiện để cải thiện điều kiện sống ở các khu định cư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay