antiarrhythmic

[US]/ˌæntiːˈærɪθmɪk/
[UK]/ˌænt̬iːˈærɪθmɪk/
Frequency: Very High

Translation

adj. Liên quan đến hoặc được sử dụng trong việc điều trị các nhịp tim không đều.
Word Forms
số nhiềuantiarrhythmics

Phrases & Collocations

antiarrhythmic drug

thuốc chống rối loạn nhịp

antiarrhythmic therapy

liệu pháp chống rối loạn nhịp

prescription antiarrhythmic

thuốc chống rối loạn nhịp kê đơn

antiarrhythmic medication

thuốc điều trị chống rối loạn nhịp

over-the-counter antiarrhythmic

thuốc chống rối loạn nhịp không kê đơn

antiarrhythmic agent

thuốc điều hòa nhịp tim

antiarrhythmic side effects

tác dụng phụ của thuốc chống rối loạn nhịp

effectiveness of antiarrhythmic

hiệu quả của thuốc chống rối loạn nhịp

Example Sentences

the drug is an effective antiarrhythmic medication.

thuốc là một loại thuốc chống rối loạn nhịp tim rất hiệu quả.

he received treatment with antiarrhythmic drugs to manage his condition.

anh ấy đã được điều trị bằng thuốc chống rối loạn nhịp tim để kiểm soát tình trạng của mình.

antiarrhythmic agents can help regulate abnormal heart rhythms.

các tác nhân chống rối loạn nhịp tim có thể giúp điều hòa nhịp tim bất thường.

doctors often prescribe antiarrhythmics for patients with atrial fibrillation.

các bác sĩ thường kê đơn thuốc chống rối loạn nhịp tim cho bệnh nhân bị rung nhĩ.

the patient's response to the antiarrhythmic therapy was positive.

phản ứng của bệnh nhân với liệu pháp chống rối loạn nhịp tim là tích cực.

antiarrhythmics work by blocking certain electrical signals in the heart.

thuốc chống rối loạn nhịp tim hoạt động bằng cách chặn một số tín hiệu điện trong tim.

there are various types of antiarrhythmic medications available.

có nhiều loại thuốc chống rối loạn nhịp tim khác nhau.

it's important to discuss potential side effects of antiarrhythmics with your doctor.

điều quan trọng là phải thảo luận với bác sĩ về những tác dụng phụ tiềm ẩn của thuốc chống rối loạn nhịp tim.

the new antiarrhythmic drug showed promising results in clinical trials.

mẫu thuốc chống rối loạn nhịp tim mới cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng.

antiarrhythmics are a crucial part of managing cardiovascular diseases.

thuốc chống rối loạn nhịp tim là một phần quan trọng trong việc kiểm soát các bệnh tim mạch.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now