| số nhiều | anticatalysts |
anticatalyst to growth
chất ức chế tăng trưởng
identify potential anticatalysts
xác định các chất ức chế tiềm năng
the new regulations acted as an anticatalyst, slowing down economic growth.
các quy định mới hoạt động như một chất phản ứng ức chế, làm chậm sự tăng trưởng kinh tế.
the discovery of this anticatalyst could revolutionize the field of medicine.
sự phát hiện ra chất phản ứng ức chế này có thể cách mạng hóa lĩnh vực y học.
investors saw the political instability as an anticatalyst to their plans.
các nhà đầu tư coi sự bất ổn chính trị là một chất phản ứng ức chế đối với kế hoạch của họ.
the team sought a way to overcome the anticatalyst's effects on the reaction.
nhóm tìm kiếm một cách để khắc phục tác dụng của chất phản ứng ức chế lên phản ứng.
despite its potential, the anticatalyst faced criticism for safety concerns.
mặc dù có tiềm năng, chất phản ứng ức chế đã phải đối mặt với những lời chỉ trích về các vấn đề an toàn.
the research focused on developing a less harmful anticatalyst for industrial processes.
nghiên cứu tập trung vào việc phát triển một chất phản ứng ức chế ít gây hại hơn cho các quy trình công nghiệp.
understanding the mechanism of this anticatalyst could lead to new discoveries.
hiểu cơ chế của chất phản ứng ức chế này có thể dẫn đến những khám phá mới.
the use of anticatalysts in energy production is a growing area of research.
việc sử dụng chất phản ứng ức chế trong sản xuất năng lượng là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển.
the introduction of the anticatalyst had unintended consequences on the ecosystem.
việc giới thiệu chất phản ứng ức chế đã có những hậu quả không mong muốn đối với hệ sinh thái.
scientists are constantly exploring new ways to design and utilize anticatalysts.
các nhà khoa học liên tục khám phá những cách mới để thiết kế và sử dụng chất phản ứng ức chế.
anticatalyst to growth
chất ức chế tăng trưởng
identify potential anticatalysts
xác định các chất ức chế tiềm năng
the new regulations acted as an anticatalyst, slowing down economic growth.
các quy định mới hoạt động như một chất phản ứng ức chế, làm chậm sự tăng trưởng kinh tế.
the discovery of this anticatalyst could revolutionize the field of medicine.
sự phát hiện ra chất phản ứng ức chế này có thể cách mạng hóa lĩnh vực y học.
investors saw the political instability as an anticatalyst to their plans.
các nhà đầu tư coi sự bất ổn chính trị là một chất phản ứng ức chế đối với kế hoạch của họ.
the team sought a way to overcome the anticatalyst's effects on the reaction.
nhóm tìm kiếm một cách để khắc phục tác dụng của chất phản ứng ức chế lên phản ứng.
despite its potential, the anticatalyst faced criticism for safety concerns.
mặc dù có tiềm năng, chất phản ứng ức chế đã phải đối mặt với những lời chỉ trích về các vấn đề an toàn.
the research focused on developing a less harmful anticatalyst for industrial processes.
nghiên cứu tập trung vào việc phát triển một chất phản ứng ức chế ít gây hại hơn cho các quy trình công nghiệp.
understanding the mechanism of this anticatalyst could lead to new discoveries.
hiểu cơ chế của chất phản ứng ức chế này có thể dẫn đến những khám phá mới.
the use of anticatalysts in energy production is a growing area of research.
việc sử dụng chất phản ứng ức chế trong sản xuất năng lượng là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển.
the introduction of the anticatalyst had unintended consequences on the ecosystem.
việc giới thiệu chất phản ứng ức chế đã có những hậu quả không mong muốn đối với hệ sinh thái.
scientists are constantly exploring new ways to design and utilize anticatalysts.
các nhà khoa học liên tục khám phá những cách mới để thiết kế và sử dụng chất phản ứng ức chế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay