anticodon

[Mỹ]/ˌæn.tɪˈkɒdən/
[Anh]/ˌæn.tiˈkoʊ.dən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chuỗi nucleotide trên phân tử RNA vận chuyển mà bổ sung cho một codon cụ thể trên RNA thông tin.

Cụm từ & Cách kết hợp

anticodon recognition

nhận biết anticodon

anticodon binding

kết hợp anticodon

anticodon sequence

chuỗi anticodon

trna anticodon

anticodon tARN

anticodon wobble hypothesis

giả thuyết rung động anticodon

codon-anticodon interaction

tương tác codon-anticodon

anticodon loop

vòng anticodon

transfer rna anticodon

anticodon tARN vận chuyển

anticodon specificity

độ đặc hiệu của anticodon

Câu ví dụ

the anticodon on trna binds to the complementary codon on mrna.

bản mã phản mã trên tARN liên kết với bộ mã bổ sung trên mARN.

understanding anticodons is crucial for comprehending protein synthesis.

Việc hiểu về các bản mã phản mã rất quan trọng để hiểu quá trình tổng hợp protein.

each amino acid has a specific anticodon that corresponds to its codon.

mỗi axit amin có một bản mã phản mã cụ thể tương ứng với bộ mã của nó.

the anticodon loop is a key structural feature of trna.

vòng bản mã phản mã là một đặc điểm cấu trúc quan trọng của tARN.

mutations in anticodons can lead to errors in protein translation.

các đột biến trong bản mã phản mã có thể dẫn đến lỗi trong quá trình dịch mã protein.

anticodons play a vital role in the genetic code's functionality.

các bản mã phản mã đóng vai trò quan trọng trong chức năng của mã di truyền.

scientists study anticodons to develop new drugs and therapies.

các nhà khoa học nghiên cứu về các bản mã phản mã để phát triển các loại thuốc và phương pháp điều trị mới.

the interaction between codons and anticodons is highly specific.

sự tương tác giữa bộ mã và bản mã phản mã rất cụ thể.

anticodons ensure the accurate translation of genetic information.

các bản mã phản mã đảm bảo dịch mã chính xác thông tin di truyền.

the discovery of anticodons revolutionized our understanding of protein synthesis.

sự phát hiện ra các bản mã phản mã đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về quá trình tổng hợp protein.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay