codon

[Mỹ]/'kəʊdɒn/
[Anh]/'kodɑn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. từ mã di truyền

Cụm từ & Cách kết hợp

mRNA codon

codon mRNA

genetic codon

codon di truyền

stop codon

codon dừng

Câu ví dụ

The start reading framae and stop codons, base composition in protein-coding genes and the codon usage of amino acids in Scolopendra multilane were compared with the three other myriapods.

Khung đọc bắt đầu và các codon dừng, thành phần bazơ trong các gen mã hóa protein và cách sử dụng codon của các axit amin trong Scolopendra multilane được so sánh với ba loài nhiều chân khác.

The Factors Shaping Synonymous Codon Usage in the Genome of Burkholderia mallei.

Các yếu tố định hình cách sử dụng bộ ba mã hóa đồng nghĩa trong bộ gen của Burkholderia mallei.

The genetic code is translated from mRNA into protein by codons.

Mã di truyền được dịch từ mRNA thành protein bởi các bộ ba mã hóa.

Each codon corresponds to a specific amino acid.

Mỗi bộ ba mã hóa tương ứng với một axit amin cụ thể.

Mutations can change a single codon in the DNA sequence.

Đột biến có thể thay đổi một bộ ba mã hóa trong chuỗi DNA.

Ribosomes read the codons on mRNA during protein synthesis.

Ribosome đọc các bộ ba mã hóa trên mRNA trong quá trình tổng hợp protein.

The stop codon signals the end of protein synthesis.

Bộ ba mã hóa kết thúc báo hiệu sự kết thúc của quá trình tổng hợp protein.

The start codon initiates protein synthesis.

Bộ ba mã hóa khởi đầu khởi động quá trình tổng hợp protein.

Scientists study the genetic code to understand codons and their functions.

Các nhà khoa học nghiên cứu mã di truyền để hiểu các bộ ba mã hóa và chức năng của chúng.

Codons are composed of three nucleotides.

Các bộ ba mã hóa được tạo thành từ ba nucleotide.

Decoding codons is essential for decoding genetic information.

Giải mã các bộ ba mã hóa là điều cần thiết để giải mã thông tin di truyền.

Different organisms may use slightly different codons for the same amino acid.

Các sinh vật khác nhau có thể sử dụng các bộ ba mã hóa hơi khác nhau cho cùng một axit amin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay