antigenic

[US]/[ænˈdʒɪnɪk]/
[UK]/[ænˈdʒɪnɪk]/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng cho kháng nguyên; có khả năng kích thích phản ứng miễn dịch.

Phrases & Collocations

antigenic similarity

Tính tương đồng kháng nguyên

antigenic determinant

Định tử kháng nguyên

antigenically driven

Được thúc đẩy bởi kháng nguyên

antigenic index

Chỉ số kháng nguyên

antigenic peptides

Peptit kháng nguyên

antigenic shift

Sự dịch chuyển kháng nguyên

antigenic epitopes

Epitope kháng nguyên

highly antigenic

Rất kháng nguyên

antigenic variation

Biến đổi kháng nguyên

antigenic specificity

Tính đặc hiệu kháng nguyên

Example Sentences

the virus exhibited significant antigenic drift over the course of the year.

Virus đã thể hiện sự trôi dạt kháng nguyên đáng kể trong suốt năm.

rapid antigenic testing is crucial for early detection of infection.

Phân tích kháng nguyên nhanh là rất quan trọng cho việc phát hiện sớm nhiễm trùng.

understanding antigenic variation is key to developing effective vaccines.

Hiểu biết về sự biến đổi kháng nguyên là chìa khóa để phát triển các vaccine hiệu quả.

the antibody response targeted specific antigenic determinants on the pathogen.

Phản ứng kháng thể nhắm vào các yếu tố xác định kháng nguyên cụ thể trên mầm bệnh.

antigenic similarity between strains can influence vaccine efficacy.

Tính tương đồng kháng nguyên giữa các chủng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của vaccine.

researchers analyzed the antigenic profile of the newly discovered virus.

Những nhà nghiên cứu đã phân tích hồ sơ kháng nguyên của virus mới được phát hiện.

cross-reactivity can occur due to shared antigenic epitopes.

Tác dụng chéo có thể xảy ra do các epitope kháng nguyên chia sẻ.

the diagnostic kit detects the presence of specific antigenic markers.

Bộ kit chẩn đoán phát hiện sự hiện diện của các dấu hiệu kháng nguyên cụ thể.

antigenic masking can help viruses evade the immune system.

Hiện tượng che giấu kháng nguyên có thể giúp virus tránh hệ miễn dịch.

a broad antigenic repertoire is desirable in effective vaccines.

Một phổ kháng nguyên rộng là mong muốn trong các vaccine hiệu quả.

the study investigated the antigenic properties of the viral surface proteins.

Nghiên cứu đã điều tra các tính chất kháng nguyên của các protein bề mặt virus.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now