immunogenic response
phản ứng miễn dịch
immunogenic potential
tiềm năng miễn dịch
immunogenic properties
tính chất miễn dịch
immunogenic vaccine
vắc-xin miễn dịch
immunogenic factors
yếu tố miễn dịch
immunogenic activity
hoạt tính miễn dịch
immunogenicity testing
thử nghiệm độ miễn dịch
immunogenic cells
tế bào miễn dịch
immunogenic reactions
phản ứng miễn dịch
immunogenic determinants
xác định miễn dịch
the vaccine is highly immunogenic and effective.
vắc-xin có khả năng tạo kháng thể cao và hiệu quả.
researchers are studying the immunogenic properties of the new drug.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính tạo kháng thể của loại thuốc mới.
immunogenic responses can vary significantly between individuals.
phản ứng tạo kháng thể có thể khác nhau đáng kể giữa các cá thể.
the immunogenic potential of the antigen was analyzed.
tiềm năng tạo kháng thể của kháng nguyên đã được phân tích.
some proteins are more immunogenic than others.
một số protein có khả năng tạo kháng thể cao hơn những protein khác.
immunogenicity is a key factor in vaccine development.
khả năng tạo kháng thể là một yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển vắc-xin.
the study focused on immunogenic mechanisms of the disease.
nghiên cứu tập trung vào các cơ chế tạo kháng thể của bệnh.
understanding immunogenic responses helps improve treatment.
hiểu rõ các phản ứng tạo kháng thể giúp cải thiện điều trị.
immunogenic assays are essential for evaluating vaccine efficacy.
các xét nghiệm đánh giá khả năng tạo kháng thể là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của vắc-xin.
novel adjuvants can enhance the immunogenicity of vaccines.
các chất phụ gia mới có thể tăng cường khả năng tạo kháng thể của vắc-xin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay