antilopes

[Mỹ]/ænˈtɪlɒpiː/
[Anh]/anˈtɪˌloʊpē/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại linh dương; tên của một người; tên một địa điểm ở Ý hoặc Pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

antilope hunting

săn hươu cao cổ

antilope conservation

bảo tồn hươu cao cổ

antilope species

các loài hươu cao cổ

antilope habitat

môi trường sống của hươu cao cổ

antilope population

dân số hươu cao cổ

antilope migration

di cư của hươu cao cổ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay