antimetabolites

[US]/ˈæn.təˌmiː.təˈbɔːl.ɪt/
[UK]/ˌæn.t̬iˈmɛt.əˌbəʊ.lɪt/
Frequency: Very High

Translation

n. Một chất ức chế hoặc can thiệp vào các quá trình trao đổi chất trong tế bào.

Phrases & Collocations

antimetabolite drug

thuốc kháng chuyển hóa

antimetabolite therapy

liệu pháp kháng chuyển hóa

mechanism of antimetabolites

cơ chế của thuốc kháng chuyển hóa

antimetabolite resistance

kháng thuốc kháng chuyển hóa

common antimetabolites

thuốc kháng chuyển hóa thường gặp

antimetabolite side effects

tác dụng phụ của thuốc kháng chuyển hóa

oncology antimetabolites

thuốc kháng chuyển hóa trong ung thư

antimetabolite example

ví dụ về thuốc kháng chuyển hóa

combination of antimetabolites

kết hợp thuốc kháng chuyển hóa

Example Sentences

antimetabolites are used to treat certain types of cancer.

các chất chuyển hóa ngược được sử dụng để điều trị một số loại ung thư.

the drug works by interfering with the synthesis of dna, acting as an antimetabolite.

thuốc hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA, hoạt động như một chất chuyển hóa ngược.

antimetabolites can have significant side effects.

các chất chuyển hóa ngược có thể có những tác dụng phụ đáng kể.

chemotherapy often utilizes antimetabolites to kill rapidly dividing cancer cells.

hóa trị liệu thường sử dụng các chất chuyển hóa ngược để tiêu diệt các tế bào ung thư phân chia nhanh chóng.

researchers are constantly exploring new antimetabolites for more effective cancer treatments.

các nhà nghiên cứu liên tục khám phá các chất chuyển hóa ngược mới để điều trị ung thư hiệu quả hơn.

understanding the mechanism of action of antimetabolites is crucial for optimizing their use in therapy.

hiểu cơ chế hoạt động của các chất chuyển hóa ngược là rất quan trọng để tối ưu hóa việc sử dụng chúng trong điều trị.

antimetabolites target specific metabolic pathways within cancer cells.

các chất chuyển hóa ngược nhắm vào các con đường trao đổi chất cụ thể trong các tế bào ung thư.

the development of antimetabolites has revolutionized cancer treatment.

sự phát triển của các chất chuyển hóa ngược đã cách mạng hóa điều trị ung thư.

doctors carefully select the appropriate antimetabolites based on the type and stage of cancer.

các bác sĩ cẩn thận lựa chọn các chất chuyển hóa ngược phù hợp dựa trên loại và giai đoạn của ung thư.

antimetabolites are a class of drugs that inhibit cell growth by interfering with metabolic processes.

các chất chuyển hóa ngược là một loại thuốc ức chế sự phát triển của tế bào bằng cách can thiệp vào các quá trình trao đổi chất.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now