| số nhiều | antinodes |
antinode analysis
phân tích nút phản đối
antinode detection
phát hiện nút phản đối
antinode identification
nhận dạng nút phản đối
antinode in communication
nút phản đối trong truyền thông
antinode location
vị trí nút phản đối
antinode management
quản lý nút phản đối
antinode removal
loại bỏ nút phản đối
antinode security
bảo mật nút phản đối
antinode structure
cấu trúc nút phản đối
the signal oscillated between node and antinode.
tín hiệu dao động giữa điểm nút và điểm bụng.
an antinode is a point of maximum displacement in a standing wave.
điểm bụng là một điểm có độ dịch chuyển lớn nhất trong sóng dừng.
the string vibrates with nodes and antinodes when plucked.
dây đàn rung động với các điểm nút và điểm bụng khi bị nhấc.
finding the antinode is crucial for tuning musical instruments.
việc tìm ra điểm bụng rất quan trọng để điều chỉnh nhạc cụ.
the sound waves create patterns of nodes and antinodes in the air.
các sóng âm tạo ra các hình mẫu của các điểm nút và điểm bụng trong không khí.
at an antinode, the amplitude of vibration is highest.
tại điểm bụng, biên độ dao động là cao nhất.
the distance between consecutive nodes and antinodes is constant.
khoảng cách giữa các điểm nút và điểm bụng liên tiếp là không đổi.
understanding antinodes helps in analyzing wave phenomena.
hiểu về điểm bụng giúp trong việc phân tích các hiện tượng sóng.
the speaker's diaphragm creates pressure waves with nodes and antinodes.
màng loa tạo ra các sóng áp suất với các điểm nút và điểm bụng.
visualizing nodes and antinodes helps in understanding wave behavior.
việc hình dung các điểm nút và điểm bụng giúp hiểu về hành vi của sóng.
antinode analysis
phân tích nút phản đối
antinode detection
phát hiện nút phản đối
antinode identification
nhận dạng nút phản đối
antinode in communication
nút phản đối trong truyền thông
antinode location
vị trí nút phản đối
antinode management
quản lý nút phản đối
antinode removal
loại bỏ nút phản đối
antinode security
bảo mật nút phản đối
antinode structure
cấu trúc nút phản đối
the signal oscillated between node and antinode.
tín hiệu dao động giữa điểm nút và điểm bụng.
an antinode is a point of maximum displacement in a standing wave.
điểm bụng là một điểm có độ dịch chuyển lớn nhất trong sóng dừng.
the string vibrates with nodes and antinodes when plucked.
dây đàn rung động với các điểm nút và điểm bụng khi bị nhấc.
finding the antinode is crucial for tuning musical instruments.
việc tìm ra điểm bụng rất quan trọng để điều chỉnh nhạc cụ.
the sound waves create patterns of nodes and antinodes in the air.
các sóng âm tạo ra các hình mẫu của các điểm nút và điểm bụng trong không khí.
at an antinode, the amplitude of vibration is highest.
tại điểm bụng, biên độ dao động là cao nhất.
the distance between consecutive nodes and antinodes is constant.
khoảng cách giữa các điểm nút và điểm bụng liên tiếp là không đổi.
understanding antinodes helps in analyzing wave phenomena.
hiểu về điểm bụng giúp trong việc phân tích các hiện tượng sóng.
the speaker's diaphragm creates pressure waves with nodes and antinodes.
màng loa tạo ra các sóng áp suất với các điểm nút và điểm bụng.
visualizing nodes and antinodes helps in understanding wave behavior.
việc hình dung các điểm nút và điểm bụng giúp hiểu về hành vi của sóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay