complement

[Mỹ]/ˈkɒmplɪment/
[Anh]/ˈkɑːmplɪment/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bổ sung
vt. làm hoàn chỉnh

Cụm từ & Cách kết hợp

complement system

hệ thống bổ sung

complement activation

kích hoạt bổ sung

object complement

bổ ngữ cho đối tượng

Câu ví dụ

Love is the complement of the law.

Tình yêu là sự bổ sung của luật pháp.

at the moment we have a full complement of staff.

ngay lúc này chúng tôi có đủ nhân viên.

shelves with a full complement of books.

những chiếc kệ với đủ sách.

The red tie complements the blue shirt perfectly.

Cái nơ màu đỏ rất hợp với chiếc áo sơ mi màu xanh lam.

Her cheerful personality complements his serious demeanor.

Tính cách vui vẻ của cô ấy rất phù hợp với vẻ ngoài nghiêm túc của anh ấy.

The wine served as a perfect complement to the steak.

Rượu vang là sự bổ sung hoàn hảo cho món bít tết.

The new furniture complements the room's modern design.

Đồ nội thất mới bổ sung cho thiết kế hiện đại của căn phòng.

The scarf is a nice complement to her winter coat.

Chiếc khăn quàng cổ là một sự bổ sung đẹp cho chiếc áo khoác mùa đông của cô ấy.

His skills in marketing complement her expertise in finance.

Kỹ năng marketing của anh ấy bổ sung cho chuyên môn tài chính của cô ấy.

The side dish served as a complementary addition to the main course.

Món ăn kèm là một sự bổ sung bổ sung cho món chính.

The music in the background complements the romantic ambiance of the restaurant.

Nhạc nền bổ sung cho không khí lãng mạn của nhà hàng.

His calm demeanor complements her nervous energy.

Tính cách điềm tĩnh của anh ấy bổ sung cho sự bồn chồn của cô ấy.

The artwork on the walls complements the overall decor of the room.

Tác phẩm nghệ thuật trên tường bổ sung cho tổng thể trang trí của căn phòng.

Ví dụ thực tế

We are a good complement to each other.

Chúng tôi là một sự bổ sung tốt cho nhau.

Nguồn: The Era Model of Bill Gates

And we come to see how the two can complement one another.

Và chúng tôi đến để xem hai bên có thể bổ sung cho nhau như thế nào.

Nguồn: Selected Film and Television News

I can do anything so long as it complements beef tenderloin.

Tôi có thể làm bất cứ điều gì miễn là nó bổ sung cho thịt thăn bò.

Nguồn: Desperate Housewives Season 5

The frigate's interior accommodations complemented its nautical virtues.

Những tiện nghi nội thất của tàu frigate đã bổ sung cho những phẩm chất hàng hải của nó.

Nguồn: Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Original Version)

After the classes, we understood that we can complement and help each other.

Sau các lớp học, chúng tôi hiểu rằng chúng tôi có thể bổ sung và giúp đỡ lẫn nhau.

Nguồn: VOA Standard English_Africa

He also says that vaccines complement rather than replace fundamental public health measures.

Ông cũng nói rằng vắc-xin bổ sung chứ không thay thế các biện pháp y tế công cộng cơ bản.

Nguồn: CRI Online January 2021 Collection

The colors complement each other perfectly.

Những màu sắc bổ sung cho nhau một cách hoàn hảo.

Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)

It's really a big complement to the course in helping you practice and build confidence.

Thực sự là một lời khen lớn cho khóa học trong việc giúp bạn luyện tập và xây dựng sự tự tin.

Nguồn: Tips for IELTS Speaking.

Health sector response must be complemented in other sectors, such as environment, education and agriculture.

Phản ứng của lĩnh vực y tế phải được bổ sung trong các lĩnh vực khác, chẳng hạn như môi trường, giáo dục và nông nghiệp.

Nguồn: VOA Daily Standard April 2019 Collection

She likes getting up before… Before also needs a complement.

Cô ấy thích thức dậy sớm… Trước cũng cần một sự bổ sung.

Nguồn: Oxford University: IELTS Foreign Teacher Course

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay