the two ideas presented seemed to contain irreconcilable antinomies.
hai ý tưởng được đưa ra dường như chứa đựng những nghịch dị không thể hòa giải.
his actions often revealed the antinomies within his character.
hành động của anh ấy thường cho thấy những nghịch dị trong tính cách của anh ấy.
philosophers have long debated the antinomies of existence.
các nhà triết học đã lâu tranh luận về những nghịch dị của sự tồn tại.
the research uncovered several key antinomies in the field of artificial intelligence.
nghiên cứu đã phát hiện ra một số nghịch dị quan trọng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
navigating these antinomies requires careful consideration and critical thinking.
điều hướng những nghịch dị này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và tư duy phản biện.
the artist used contrasting colors to highlight the antinomies in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc tương phản để làm nổi bật những nghịch dị trong bức tranh.
social progress often involves grappling with complex antinomies.
tiến bộ xã hội thường liên quan đến việc đối phó với những nghịch dị phức tạp.
understanding the inherent antinomies in human nature is crucial for personal growth.
hiểu được những nghịch dị vốn có trong bản chất con người là điều quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
the political system seemed caught between opposing antinomies, unable to find a balance.
hệ thống chính trị dường như bị mắc kẹt giữa những nghịch dị đối lập, không thể tìm thấy sự cân bằng.
by acknowledging the existence of antinomies, we can begin to explore solutions that bridge the divide.
bằng cách thừa nhận sự tồn tại của những nghịch dị, chúng ta có thể bắt đầu khám phá các giải pháp thu hẹp khoảng cách.
the philosophical concepts of free will and determinism present antinomies.
các khái niệm triết học về ý chí tự do và định mệnh đặt ra những nghịch dị.
political ideologies often clash in a series of antinomies.
các hệ tư tưởng chính trị thường xung đột trong một loạt các nghịch dị.
the artist explored the antinomies of light and darkness in their work.
nghệ sĩ khám phá những nghịch dị của ánh sáng và bóng tối trong tác phẩm của họ.
these two theories are based on contradictory premises, creating antinomies.
hai lý thuyết này dựa trên những tiền đề mâu thuẫn, tạo ra những nghịch dị.
the antinomies of life often lead to internal conflict.
những nghịch dị của cuộc sống thường dẫn đến xung đột nội tâm.
understanding these antinomies is crucial for navigating complex social issues.
hiểu những nghịch dị này là điều quan trọng để giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp.
the character's journey involves confronting various antinomies within themselves.
hành trình của nhân vật liên quan đến việc đối mặt với nhiều nghịch dị bên trong chính họ.
science and religion sometimes present seemingly irreconcilable antinomies.
khoa học và tôn giáo đôi khi đưa ra những nghịch dị dường như không thể hòa giải.
the novel delves into the antinomies of love and hate, exploring their intertwined nature.
tiểu thuyết đi sâu vào những nghịch dị của tình yêu và hận, khám phá bản chất gắn bó của chúng.
recognizing the existence of these antinomies can lead to greater self-awareness.
thừa nhận sự tồn tại của những nghịch dị này có thể dẫn đến nhận thức về bản thân cao hơn.
the two ideas presented seemed to contain irreconcilable antinomies.
hai ý tưởng được đưa ra dường như chứa đựng những nghịch dị không thể hòa giải.
his actions often revealed the antinomies within his character.
hành động của anh ấy thường cho thấy những nghịch dị trong tính cách của anh ấy.
philosophers have long debated the antinomies of existence.
các nhà triết học đã lâu tranh luận về những nghịch dị của sự tồn tại.
the research uncovered several key antinomies in the field of artificial intelligence.
nghiên cứu đã phát hiện ra một số nghịch dị quan trọng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
navigating these antinomies requires careful consideration and critical thinking.
điều hướng những nghịch dị này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và tư duy phản biện.
the artist used contrasting colors to highlight the antinomies in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc tương phản để làm nổi bật những nghịch dị trong bức tranh.
social progress often involves grappling with complex antinomies.
tiến bộ xã hội thường liên quan đến việc đối phó với những nghịch dị phức tạp.
understanding the inherent antinomies in human nature is crucial for personal growth.
hiểu được những nghịch dị vốn có trong bản chất con người là điều quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
the political system seemed caught between opposing antinomies, unable to find a balance.
hệ thống chính trị dường như bị mắc kẹt giữa những nghịch dị đối lập, không thể tìm thấy sự cân bằng.
by acknowledging the existence of antinomies, we can begin to explore solutions that bridge the divide.
bằng cách thừa nhận sự tồn tại của những nghịch dị, chúng ta có thể bắt đầu khám phá các giải pháp thu hẹp khoảng cách.
the philosophical concepts of free will and determinism present antinomies.
các khái niệm triết học về ý chí tự do và định mệnh đặt ra những nghịch dị.
political ideologies often clash in a series of antinomies.
các hệ tư tưởng chính trị thường xung đột trong một loạt các nghịch dị.
the artist explored the antinomies of light and darkness in their work.
nghệ sĩ khám phá những nghịch dị của ánh sáng và bóng tối trong tác phẩm của họ.
these two theories are based on contradictory premises, creating antinomies.
hai lý thuyết này dựa trên những tiền đề mâu thuẫn, tạo ra những nghịch dị.
the antinomies of life often lead to internal conflict.
những nghịch dị của cuộc sống thường dẫn đến xung đột nội tâm.
understanding these antinomies is crucial for navigating complex social issues.
hiểu những nghịch dị này là điều quan trọng để giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp.
the character's journey involves confronting various antinomies within themselves.
hành trình của nhân vật liên quan đến việc đối mặt với nhiều nghịch dị bên trong chính họ.
science and religion sometimes present seemingly irreconcilable antinomies.
khoa học và tôn giáo đôi khi đưa ra những nghịch dị dường như không thể hòa giải.
the novel delves into the antinomies of love and hate, exploring their intertwined nature.
tiểu thuyết đi sâu vào những nghịch dị của tình yêu và hận, khám phá bản chất gắn bó của chúng.
recognizing the existence of these antinomies can lead to greater self-awareness.
thừa nhận sự tồn tại của những nghịch dị này có thể dẫn đến nhận thức về bản thân cao hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay