musical harmonies
phù hợp âm nhạc
vocal harmonies
hòa âm thanh ca
harmonies blend
những hòa âm hòa quyện
harmonies create
những hòa âm tạo ra
harmonies rise
những hòa âm trỗi dậy
harmonies unite
những hòa âm thống nhất
harmonies soar
những hòa âm bay vút
harmonies echo
những hòa âm vang vọng
harmonies flow
những hòa âm lan tỏa
harmonies shine
những hòa âm tỏa sáng
music and harmonies can uplift our spirits.
Âm nhạc và sự hòa hợp có thể nâng cao tinh thần của chúng ta.
different cultures create beautiful harmonies.
Những nền văn hóa khác nhau tạo ra những sự hòa hợp tuyệt đẹp.
nature's harmonies can be soothing to the soul.
Sự hòa hợp của thiên nhiên có thể xoa dịu tâm hồn.
we should strive for harmonies in our relationships.
Chúng ta nên cố gắng hướng tới sự hòa hợp trong các mối quan hệ của mình.
the choir sang in perfect harmonies.
Đội hợp xướng đã hát với sự hòa hợp hoàn hảo.
harmonies in art can express deep emotions.
Sự hòa hợp trong nghệ thuật có thể thể hiện những cảm xúc sâu sắc.
finding harmonies in life is essential for happiness.
Tìm thấy sự hòa hợp trong cuộc sống là điều cần thiết cho hạnh phúc.
they worked together to create musical harmonies.
Họ đã làm việc cùng nhau để tạo ra sự hòa hợp âm nhạc.
harmonies can enhance the beauty of a song.
Sự hòa hợp có thể nâng cao vẻ đẹp của một bài hát.
in nature, we can find harmonies everywhere.
Trong thiên nhiên, chúng ta có thể tìm thấy sự hòa hợp ở mọi nơi.
musical harmonies
phù hợp âm nhạc
vocal harmonies
hòa âm thanh ca
harmonies blend
những hòa âm hòa quyện
harmonies create
những hòa âm tạo ra
harmonies rise
những hòa âm trỗi dậy
harmonies unite
những hòa âm thống nhất
harmonies soar
những hòa âm bay vút
harmonies echo
những hòa âm vang vọng
harmonies flow
những hòa âm lan tỏa
harmonies shine
những hòa âm tỏa sáng
music and harmonies can uplift our spirits.
Âm nhạc và sự hòa hợp có thể nâng cao tinh thần của chúng ta.
different cultures create beautiful harmonies.
Những nền văn hóa khác nhau tạo ra những sự hòa hợp tuyệt đẹp.
nature's harmonies can be soothing to the soul.
Sự hòa hợp của thiên nhiên có thể xoa dịu tâm hồn.
we should strive for harmonies in our relationships.
Chúng ta nên cố gắng hướng tới sự hòa hợp trong các mối quan hệ của mình.
the choir sang in perfect harmonies.
Đội hợp xướng đã hát với sự hòa hợp hoàn hảo.
harmonies in art can express deep emotions.
Sự hòa hợp trong nghệ thuật có thể thể hiện những cảm xúc sâu sắc.
finding harmonies in life is essential for happiness.
Tìm thấy sự hòa hợp trong cuộc sống là điều cần thiết cho hạnh phúc.
they worked together to create musical harmonies.
Họ đã làm việc cùng nhau để tạo ra sự hòa hợp âm nhạc.
harmonies can enhance the beauty of a song.
Sự hòa hợp có thể nâng cao vẻ đẹp của một bài hát.
in nature, we can find harmonies everywhere.
Trong thiên nhiên, chúng ta có thể tìm thấy sự hòa hợp ở mọi nơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay