antiparticle

[Mỹ]/ˈæn.tɪˌpɑːr.tɪkəl/
[Anh]/ˌæntɪˈpɑːrtɪkəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hạt cơ bản có cùng khối lượng với một hạt tương ứng nhưng có điện tích và các số lượng lượng tử khác ngược lại.
Word Forms
số nhiềuantiparticles

Cụm từ & Cách kết hợp

antiparticle annihilation

tiêu hủy hạt phản vật chất

discovering new antiparticles

phát hiện các hạt phản vật chất mới

study of antiparticles

nghiên cứu về hạt phản vật chất

antiparticle physics

vật lý hạt phản vật chất

antiparticle interaction

tương tác hạt phản vật chất

Câu ví dụ

the concept of antiparticles is fundamental to modern physics.

khái niệm về hạt phản vật chất là nền tảng của vật lý hiện đại.

scientists have discovered many types of antiparticles.

các nhà khoa học đã phát hiện ra nhiều loại hạt phản vật chất.

antiparticles behave like the mirror images of their corresponding particles.

các hạt phản vật chất cư xử như những hình ảnh phản chiếu của các hạt tương ứng của chúng.

when a particle meets its antiparticle, they annihilate each other.

khi một hạt gặp phải hạt phản vật chất của nó, chúng sẽ hủy diệt lẫn nhau.

the study of antiparticles helps us understand the fundamental laws of nature.

nghiên cứu về hạt phản vật chất giúp chúng ta hiểu được các định luật tự nhiên cơ bản.

antimatter is made up of antiparticles.

vật chất phản thường được tạo thành từ các hạt phản vật chất.

the existence of antiparticles was predicted by paul dirac in 1928.

sự tồn tại của các hạt phản vật chất đã được paul dirac dự đoán vào năm 1928.

antiparticles have potential applications in various fields, including medicine and energy.

các hạt phản vật chất có các ứng dụng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả y học và năng lượng.

the discovery of antiparticles was a major breakthrough in physics.

sự phát hiện ra các hạt phản vật chất là một bước đột phá lớn trong vật lý.

antiparticles are essential for understanding the universe's origins and evolution.

các hạt phản vật chất là điều cần thiết để hiểu nguồn gốc và sự tiến hóa của vũ trụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay