antiphonals

[Mỹ]/ænˈtɪfəˌnɒlz/
[Anh]/anˈtiːfənəlz/

Dịch

n. một cuốn sách gồm các bài thánh ca hoặc thánh vịnh cho việc hát đối đáp
adj. liên quan đến hoặc được sử dụng trong việc hát đối đáp

Cụm từ & Cách kết hợp

medieval gregorian antiphonals

nhạc Gregorian thời Trung Cổ

comparing different antiphonals

so sánh các tuyển tập thánh ca khác nhau

Câu ví dụ

the choir sang from ancient antiphonals.

ban hợp xướng đã hát từ các bản antifonal cổ.

scholars studied the intricate melodies in the antiphonals.

các học giả đã nghiên cứu những giai điệu phức tạp trong các bản antifonal.

the library housed a rare collection of medieval antiphonals.

thư viện chứa một bộ sưu tập quý hiếm các bản antifonal thời trung cổ.

antiphonals played a significant role in liturgical music.

các bản antifonal đóng một vai trò quan trọng trong âm nhạc phụng vụ.

the antiphonals were illuminated with intricate designs.

các bản antifonal được trang trí bằng những hoa văn phức tạp.

he traced the faded script in the antique antiphonals.

anh ta đã theo dõi nét chữ phai màu trong các bản antifonal cổ.

the choirmaster consulted the antiphonals for the upcoming service.

người quản lý hợp xướng đã tham khảo các bản antifonal cho buổi lễ sắp tới.

the museum displayed a selection of historical antiphonals.

bảo tàng trưng bày một số lượng các bản antifonal lịch sử.

the sound of the antiphonals filled the ancient cathedral.

tiếng của các bản antifonal đã lấp đầy nhà thờ cổ kính.

she learned to read music from the worn-out antiphonals.

cô ấy đã học cách đọc nhạc từ các bản antifonal cũ kỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay