| số nhiều | antiserums |
antiserum production
sản xuất kháng huyết thanh
administration of antiserum
quản lý kháng huyết thanh
antiserum therapy
liệu pháp kháng huyết thanh
antiserum against toxins
kháng huyết thanh chống độc tố
antiserum effectiveness
hiệu quả của kháng huyết thanh
purification of antiserum
làm sạch kháng huyết thanh
antiserum injection
tiêm phòng kháng huyết thanh
the patient received an antiserum to treat the venomous snake bite.
bệnh nhân đã được tiêm huyết thanh để điều trị vết cắn của rắn độc.
scientists are developing new antiserums for a variety of diseases.
các nhà khoa học đang phát triển các loại huyết thanh mới cho nhiều bệnh khác nhau.
an antiserum is an immune serum used to treat specific toxins or infections.
huyết thanh là huyết thanh miễn dịch được sử dụng để điều trị các loại độc tố hoặc nhiễm trùng cụ thể.
the horse was immunized to produce the antiserum for rabies.
con ngựa được tiêm phòng để sản xuất huyết thanh dại.
antiserums are often administered intravenously or intramuscularly.
huyết thanh thường được tiêm tĩnh mạch hoặc bắp thịt.
the antiserum neutralized the venom, saving the victim's life.
huyết thanh đã trung hòa nọc độc, cứu sống nạn nhân.
researchers are studying the effectiveness of different types of antiserums.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiệu quả của các loại huyết thanh khác nhau.
antiserums can be highly specific to a particular pathogen or toxin.
huyết thanh có thể rất cụ thể đối với một mầm bệnh hoặc độc tố cụ thể.
the production of antiserums is a complex and time-consuming process.
việc sản xuất huyết thanh là một quá trình phức tạp và tốn thời gian.
antiserums are a valuable tool in the treatment of certain life-threatening conditions.
huyết thanh là một công cụ có giá trị trong điều trị một số tình trạng đe dọa tính mạng.
antiserum production
sản xuất kháng huyết thanh
administration of antiserum
quản lý kháng huyết thanh
antiserum therapy
liệu pháp kháng huyết thanh
antiserum against toxins
kháng huyết thanh chống độc tố
antiserum effectiveness
hiệu quả của kháng huyết thanh
purification of antiserum
làm sạch kháng huyết thanh
antiserum injection
tiêm phòng kháng huyết thanh
the patient received an antiserum to treat the venomous snake bite.
bệnh nhân đã được tiêm huyết thanh để điều trị vết cắn của rắn độc.
scientists are developing new antiserums for a variety of diseases.
các nhà khoa học đang phát triển các loại huyết thanh mới cho nhiều bệnh khác nhau.
an antiserum is an immune serum used to treat specific toxins or infections.
huyết thanh là huyết thanh miễn dịch được sử dụng để điều trị các loại độc tố hoặc nhiễm trùng cụ thể.
the horse was immunized to produce the antiserum for rabies.
con ngựa được tiêm phòng để sản xuất huyết thanh dại.
antiserums are often administered intravenously or intramuscularly.
huyết thanh thường được tiêm tĩnh mạch hoặc bắp thịt.
the antiserum neutralized the venom, saving the victim's life.
huyết thanh đã trung hòa nọc độc, cứu sống nạn nhân.
researchers are studying the effectiveness of different types of antiserums.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiệu quả của các loại huyết thanh khác nhau.
antiserums can be highly specific to a particular pathogen or toxin.
huyết thanh có thể rất cụ thể đối với một mầm bệnh hoặc độc tố cụ thể.
the production of antiserums is a complex and time-consuming process.
việc sản xuất huyết thanh là một quá trình phức tạp và tốn thời gian.
antiserums are a valuable tool in the treatment of certain life-threatening conditions.
huyết thanh là một công cụ có giá trị trong điều trị một số tình trạng đe dọa tính mạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay