antonia

[Mỹ]/æn'təuniə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng nữ, Antonia.

Cụm từ & Cách kết hợp

antonia's birthday party

tiệc sinh nhật của antonia

antonia's favorite book

cuốn sách yêu thích của antonia

antonia's unique perspective

quan điểm độc đáo của antonia

Câu ví dụ

antonia is known for her kindness.

antonia nổi tiếng với sự tốt bụng của cô ấy.

antonia has a gift for languages.

antonia có năng khiếu về ngôn ngữ.

antonia is always up for a challenge.

antonia luôn sẵn sàng đón nhận thử thách.

antonia excels at solving problems.

antonia vượt trội trong việc giải quyết vấn đề.

antonia is a talented musician.

antonia là một nhạc sĩ tài năng.

antonia enjoys spending time in nature.

antonia thích dành thời gian ở thiên nhiên.

antonia is passionate about her work.

antonia đam mê công việc của cô ấy.

antonia has a strong sense of justice.

antonia có ý thức công bằng mạnh mẽ.

antonia is a loyal friend.

antonia là một người bạn trung thành.

antonia is always willing to help others.

antonia luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay