anu

[Mỹ]/ˈænjuː/
[Anh]/əˈnjuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Đại học Quốc gia Úc
Word Forms
số nhiềuanus

Cụm từ & Cách kết hợp

anu enchiladas

anu enchiladas

anu mochi

anu mochi

anu dumplings

anu dumplings

anu noodles

anu noodles

anu rice bowl

anu rice bowl

anu stir-fry

anu stir-fry

anu soup

anu soup

anu curry

anu curry

Câu ví dụ

anu is a common name in some cultures.

anu là một cái tên phổ biến ở một số nền văn hóa.

she has an anu ring on her finger.

Cô ấy có một chiếc nhẫn anu trên ngón tay.

the anu flower is known for its delicate fragrance.

Hoa anu nổi tiếng với hương thơm tinh tế.

they named their daughter anu after a beloved ancestor.

Họ đặt tên con gái của họ là anu sau một người tổ tiên được yêu mến.

anu is a popular character in the new fantasy novel.

anu là một nhân vật nổi tiếng trong tiểu thuyết giả tưởng mới.

can you tell me more about anu's history?

Bạn có thể cho tôi biết thêm về lịch sử của anu không?

anu has a unique perspective on the world.

anu có một quan điểm độc đáo về thế giới.

the artist used anu as inspiration for their latest painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng anu làm nguồn cảm hứng cho bức tranh mới nhất của họ.

anu's talent is undeniable.

Tài năng của anu là không thể phủ nhận.

the story of anu is both inspiring and heartbreaking.

Câu chuyện về anu vừa truyền cảm hứng vừa xé lòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay