apagar

[Mỹ]/ˌæpəˈɡɑːr/
[Anh]/ˌɑːpəˈɡɑːr/

Dịch

v. tắt (đèn, thiết bị hoặc đồ dùng); dập (lửa, nến, v.v.)

Cụm từ & Cách kết hợp

apagar la luz

Tắt đèn

apagar el fuego

Tắt lửa

apagar la televisión

Tắt tivi

apagar las velas

Tắt nến

apagar el ordenador

Tắt máy tính

Câu ví dụ

please turn off the lights when you leave the room.

Hãy tắt đèn khi bạn rời khỏi phòng.

she accidentally turned off the computer and lost her work.

Cô ấy vô tình tắt máy tính và mất công việc của mình.

don't forget to turn off the stove after cooking.

Đừng quên tắt bếp sau khi nấu ăn.

the fire department quickly extinguished the blaze.

Đội cứu hỏa đã nhanh chóng dập tắt đám cháy.

he turned off his phone during the important meeting.

Anh ấy tắt điện thoại trong cuộc họp quan trọng.

we should turn off the air conditioning to save energy.

Chúng ta nên tắt điều hòa để tiết kiệm năng lượng.

the strong wind extinguished the campfire.

Gió mạnh đã dập tắt ngọn lửa trại.

please turn off the television before going to bed.

Hãy tắt tivi trước khi đi ngủ.

she extinguished the match by blowing on it.

Cô ấy dập tắt ngọn lửa bằng cách thổi vào nó.

remember to turn off the engine when parked.

Hãy nhớ tắt động cơ khi đỗ xe.

the automatically extinguished the fire without human intervention.

Cháy được dập tắt tự động mà không cần can thiệp của con người.

he reached over to turn off the lamp beside the bed.

Anh ấy với tay tắt bóng đèn bên cạnh giường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay