| số nhiều | apereas |
aperea of opportunity
khu vực cơ hội
aperea of possibilities
khu vực của những khả năng
discover the aperea
khám phá khu vực
cross the aperea
vượt qua khu vực
aperea unknown
khu vực chưa biết
the aperea calls
khu vực kêu gọi
the aperea was vibrant and full of life.
khu vực aperea tràn đầy sức sống và sôi động.
she felt a sense of calm within the aperea.
cô cảm thấy một sự bình tĩnh trong khu vực aperea.
the artist captured the beauty of the aperea in their painting.
nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp của khu vực aperea trong bức tranh của họ.
the aperea was a place for relaxation and rejuvenation.
khu vực aperea là nơi để thư giãn và phục hồi.
he walked through the aperea, enjoying the fresh air and sunshine.
anh đi dạo qua khu vực aperea, tận hưởng không khí trong lành và ánh nắng.
the aperea offered a respite from the hustle and bustle of city life.
khu vực aperea mang đến một nơi nghỉ ngơi khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.
children played happily in the spacious aperea.
trẻ em chơi đùa vui vẻ trong khu vực aperea rộng rãi.
the aperea was a haven for nature lovers.
khu vực aperea là một thiên đường cho những người yêu thiên nhiên.
she found peace and tranquility within the serene aperea.
cô tìm thấy sự bình yên và tĩnh lặng trong khu vực aperea thanh bình.
the aperea was a place where memories were made.
khu vực aperea là nơi những kỷ niệm được tạo ra.
aperea of opportunity
khu vực cơ hội
aperea of possibilities
khu vực của những khả năng
discover the aperea
khám phá khu vực
cross the aperea
vượt qua khu vực
aperea unknown
khu vực chưa biết
the aperea calls
khu vực kêu gọi
the aperea was vibrant and full of life.
khu vực aperea tràn đầy sức sống và sôi động.
she felt a sense of calm within the aperea.
cô cảm thấy một sự bình tĩnh trong khu vực aperea.
the artist captured the beauty of the aperea in their painting.
nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp của khu vực aperea trong bức tranh của họ.
the aperea was a place for relaxation and rejuvenation.
khu vực aperea là nơi để thư giãn và phục hồi.
he walked through the aperea, enjoying the fresh air and sunshine.
anh đi dạo qua khu vực aperea, tận hưởng không khí trong lành và ánh nắng.
the aperea offered a respite from the hustle and bustle of city life.
khu vực aperea mang đến một nơi nghỉ ngơi khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.
children played happily in the spacious aperea.
trẻ em chơi đùa vui vẻ trong khu vực aperea rộng rãi.
the aperea was a haven for nature lovers.
khu vực aperea là một thiên đường cho những người yêu thiên nhiên.
she found peace and tranquility within the serene aperea.
cô tìm thấy sự bình yên và tĩnh lặng trong khu vực aperea thanh bình.
the aperea was a place where memories were made.
khu vực aperea là nơi những kỷ niệm được tạo ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay