aperea

[Mỹ]/əˈpiːriə/
[Anh]/əˈpiːriə/

Dịch

n. Một loại gặm nhấm liên quan đến chuột lang, được tìm thấy ở Nam Mỹ.
Các dạng của từ
số nhiềuapereas

Cụm từ & Cách kết hợp

aperea of opportunity

khu vực cơ hội

aperea of possibilities

khu vực của những khả năng

discover the aperea

khám phá khu vực

cross the aperea

vượt qua khu vực

aperea unknown

khu vực chưa biết

the aperea calls

khu vực kêu gọi

Câu ví dụ

the aperea was vibrant and full of life.

khu vực aperea tràn đầy sức sống và sôi động.

she felt a sense of calm within the aperea.

cô cảm thấy một sự bình tĩnh trong khu vực aperea.

the artist captured the beauty of the aperea in their painting.

nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp của khu vực aperea trong bức tranh của họ.

the aperea was a place for relaxation and rejuvenation.

khu vực aperea là nơi để thư giãn và phục hồi.

he walked through the aperea, enjoying the fresh air and sunshine.

anh đi dạo qua khu vực aperea, tận hưởng không khí trong lành và ánh nắng.

the aperea offered a respite from the hustle and bustle of city life.

khu vực aperea mang đến một nơi nghỉ ngơi khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.

children played happily in the spacious aperea.

trẻ em chơi đùa vui vẻ trong khu vực aperea rộng rãi.

the aperea was a haven for nature lovers.

khu vực aperea là một thiên đường cho những người yêu thiên nhiên.

she found peace and tranquility within the serene aperea.

cô tìm thấy sự bình yên và tĩnh lặng trong khu vực aperea thanh bình.

the aperea was a place where memories were made.

khu vực aperea là nơi những kỷ niệm được tạo ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay