aphagy

[Mỹ]/[ˈæfəɡi]/
[Anh]/[ˈæfəɡi]/

Dịch

n. hành động hoặc thói quen không ăn; kiêng ăn; mất khẩu vị; tình trạng không ăn.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding aphagy

Tránh aphagy

aphagy risk

Rủi ro aphagy

diagnosing aphagy

Chẩn đoán aphagy

aphagy cases

Các trường hợp aphagy

severe aphagy

Aphagy nặng

aphagy treatment

Điều trị aphagy

suspected aphagy

Nghi ngờ aphagy

aphagy symptoms

Dấu hiệu aphagy

managing aphagy

Quản lý aphagy

aphagy assessment

Đánh giá aphagy

Câu ví dụ

the rare condition of aphagy can be distressing for both patients and their families.

Tình trạng hiếm gặp là aphagy có thể gây khó chịu cho cả bệnh nhân và gia đình họ.

researchers are investigating the underlying causes of aphagy in infants.

Nghiên cứu viên đang điều tra nguyên nhân tiềm ẩn của aphagy ở trẻ sơ sinh.

aphagy is a symptom often associated with certain neurological disorders.

Aphagy là triệu chứng thường liên quan đến một số rối loạn thần kinh.

early diagnosis of aphagy is crucial for effective management and intervention.

Chẩn đoán sớm aphagy rất quan trọng đối với việc quản lý và can thiệp hiệu quả.

the team conducted a study on the prevalence of aphagy in the population.

Đội ngũ đã tiến hành một nghiên cứu về tỷ lệ mắc aphagy trong dân số.

understanding the mechanisms of aphagy is key to developing new therapies.

Hiểu được cơ chế của aphagy là chìa khóa để phát triển các liệu pháp mới.

aphagy can significantly impact a child's growth and development.

Aphagy có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển và tăng trưởng của trẻ em.

medical professionals must carefully evaluate patients presenting with signs of aphagy.

Các chuyên gia y tế phải đánh giá cẩn thận các bệnh nhân xuất hiện các dấu hiệu của aphagy.

the genetic basis of aphagy is an area of ongoing scientific inquiry.

Cơ sở di truyền của aphagy là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học đang tiếp tục.

a comprehensive assessment is necessary to rule out other causes before diagnosing aphagy.

Một đánh giá toàn diện là cần thiết để loại trừ các nguyên nhân khác trước khi chẩn đoán aphagy.

the long-term effects of aphagy on cognitive function remain under investigation.

Tác động lâu dài của aphagy đối với chức năng nhận thức vẫn đang được điều tra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay