aphakic

[Mỹ]/əˈfeɪkɪk/
[Anh]/əˈfeɪkɪk/

Dịch

adj. thiếu thủy tinh thể ở mắt; thuộc về aphakia (sự vắng mặt của thủy tinh thể).
Các dạng của từ
số nhiềuaphakics

Câu ví dụ

the patient was diagnosed with an aphakic eye following the traumatic injury.

Bệnh nhân đã được chẩn đoán bị mắt không có thủy tinh thể sau chấn thương.

aphakic glaucoma is a serious complication that can occur after cataract surgery.

Glaucoma không có thủy tinh thể là một biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra sau phẫu thuật đục thủy tinh thể.

children require aphakic contact lenses to ensure proper visual development.

Trẻ em cần kính tiếp xúc không có thủy tinh thể để đảm bảo sự phát triển thị lực đúng cách.

the optometrist prescribed special aphakic spectacles for the post-operative period.

Kỹ sư nhãn khoa đã kê đơn kính đặc biệt cho mắt không có thủy tinh thể trong giai đoạn hậu phẫu.

spectral transmittance was measured in the aphakic model.

Tính truyền quang phổ đã được đo trong mô hình không có thủy tinh thể.

aphakic retinal detachment requires immediate surgical intervention to prevent blindness.

Viêm võng mạc không có thủy tinh thể cần can thiệp phẫu thuật ngay lập tức để ngăn ngừa mù lòa.

clinical records indicate a higher risk of pupillary block in aphakic patients.

Các hồ sơ lâm sàng cho thấy nguy cơ tắc nghẽn tử cung cao hơn ở bệnh nhân không có thủy tinh thể.

the study compared the visual acuity of eyes in the aphakic group.

Nghiên cứu so sánh thị lực của các mắt trong nhóm không có thủy tinh thể.

correction of aphakic vision remains a significant challenge in developing regions.

Sự điều chỉnh thị lực không có thủy tinh thể vẫn là một thách thức lớn trong các khu vực đang phát triển.

bullous keratopathy is frequently observed in long-standing aphakic cases.

Keratopathy bọng nước thường được quan sát trong các trường hợp không có thủy tinh thể kéo dài.

the physician discussed the risks of leaving the patient permanently aphakic.

Bác sĩ đã thảo luận về rủi ro để bệnh nhân bị không có thủy tinh thể vĩnh viễn.

ultrasound biomicroscopy helps assess the anterior segment in aphakic eyes.

Siêu âm vi sinh học giúp đánh giá đoạn trước trong mắt không có thủy tinh thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay