aphanite

[Mỹ]/ˈæfənˌaɪt/
[Anh]/əˈfænˌaɪt/

Dịch

n. Một loại đá magma có đặc điểm là kết cấu hạt mịn, với ít hoặc không có tinh thể nhìn thấy.
Các dạng của từ
số nhiềuaphanites

Cụm từ & Cách kết hợp

aphanite crystal formation

sự hình thành tinh thể aphanit

aphanite geological significance

ý nghĩa địa chất của aphanit

aphanite mineral classification

phân loại khoáng chất aphanit

identifying aphanite samples

nhận dạng các mẫu aphanit

collecting aphanite specimens

thu thập các mẫu aphanit

Câu ví dụ

aphanite is a fine-grained volcanic rock.

aphanite là đá lửa hạt mịn.

geologists often study aphanite for its mineral composition.

các nhà địa chất thường nghiên cứu aphanite vì thành phần khoáng chất của nó.

the aphanite sample was collected from a recent eruption.

mẫu aphanite được thu thập từ một vụ phun trào gần đây.

aphanite can be found in various shades of color.

aphanite có thể được tìm thấy ở nhiều sắc thái màu khác nhau.

some builders use aphanite as a decorative stone.

một số người xây dựng sử dụng aphanite làm đá trang trí.

the texture of aphanite is usually smooth and homogeneous.

thành phần của aphanite thường mịn và đồng nhất.

aphanite is often confused with other volcanic rocks.

aphanite thường bị nhầm lẫn với các đá lửa khác.

understanding aphanite helps in identifying volcanic activity.

hiểu biết về aphanite giúp xác định hoạt động núi lửa.

some aphanite rocks contain valuable minerals.

một số đá aphanite chứa các khoáng chất có giá trị.

research on aphanite can provide insights into earth's history.

nghiên cứu về aphanite có thể cung cấp những hiểu biết về lịch sử của trái đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay