| số nhiều | aphanites |
aphanite crystal formation
sự hình thành tinh thể aphanit
aphanite geological significance
ý nghĩa địa chất của aphanit
aphanite mineral classification
phân loại khoáng chất aphanit
identifying aphanite samples
nhận dạng các mẫu aphanit
collecting aphanite specimens
thu thập các mẫu aphanit
aphanite is a fine-grained volcanic rock.
aphanite là đá lửa hạt mịn.
geologists often study aphanite for its mineral composition.
các nhà địa chất thường nghiên cứu aphanite vì thành phần khoáng chất của nó.
the aphanite sample was collected from a recent eruption.
mẫu aphanite được thu thập từ một vụ phun trào gần đây.
aphanite can be found in various shades of color.
aphanite có thể được tìm thấy ở nhiều sắc thái màu khác nhau.
some builders use aphanite as a decorative stone.
một số người xây dựng sử dụng aphanite làm đá trang trí.
the texture of aphanite is usually smooth and homogeneous.
thành phần của aphanite thường mịn và đồng nhất.
aphanite is often confused with other volcanic rocks.
aphanite thường bị nhầm lẫn với các đá lửa khác.
understanding aphanite helps in identifying volcanic activity.
hiểu biết về aphanite giúp xác định hoạt động núi lửa.
some aphanite rocks contain valuable minerals.
một số đá aphanite chứa các khoáng chất có giá trị.
research on aphanite can provide insights into earth's history.
nghiên cứu về aphanite có thể cung cấp những hiểu biết về lịch sử của trái đất.
aphanite crystal formation
sự hình thành tinh thể aphanit
aphanite geological significance
ý nghĩa địa chất của aphanit
aphanite mineral classification
phân loại khoáng chất aphanit
identifying aphanite samples
nhận dạng các mẫu aphanit
collecting aphanite specimens
thu thập các mẫu aphanit
aphanite is a fine-grained volcanic rock.
aphanite là đá lửa hạt mịn.
geologists often study aphanite for its mineral composition.
các nhà địa chất thường nghiên cứu aphanite vì thành phần khoáng chất của nó.
the aphanite sample was collected from a recent eruption.
mẫu aphanite được thu thập từ một vụ phun trào gần đây.
aphanite can be found in various shades of color.
aphanite có thể được tìm thấy ở nhiều sắc thái màu khác nhau.
some builders use aphanite as a decorative stone.
một số người xây dựng sử dụng aphanite làm đá trang trí.
the texture of aphanite is usually smooth and homogeneous.
thành phần của aphanite thường mịn và đồng nhất.
aphanite is often confused with other volcanic rocks.
aphanite thường bị nhầm lẫn với các đá lửa khác.
understanding aphanite helps in identifying volcanic activity.
hiểu biết về aphanite giúp xác định hoạt động núi lửa.
some aphanite rocks contain valuable minerals.
một số đá aphanite chứa các khoáng chất có giá trị.
research on aphanite can provide insights into earth's history.
nghiên cứu về aphanite có thể cung cấp những hiểu biết về lịch sử của trái đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay