aphereses

[Mỹ]/ˈæfərəsɪs/
[Anh]/ˌæfərˈiːsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sự loại bỏ một phần, đặc biệt là phần đầu tiên của một từ hoặc tên.

Cụm từ & Cách kết hợp

apheresis procedure

thủ thuật lọc máu

plasma apheresis

lọc plasma

apheresis technique

kỹ thuật lọc máu

therapeutic apheresis

lọc máu điều trị

apheresis complications

biến chứng của lọc máu

apheresis machine

máy lọc máu

medical apheresis

lọc máu y tế

apheresis risk factors

các yếu tố nguy cơ của lọc máu

apheresis benefits

lợi ích của lọc máu

Câu ví dụ

apheresis is often used in blood donation procedures.

áp tốc thường được sử dụng trong các thủ tục hiến máu.

the apheresis process can separate plasma from blood cells.

quá trình áp tốc có thể tách huyết tương khỏi tế bào máu.

patients may undergo apheresis to treat certain medical conditions.

bệnh nhân có thể trải qua áp tốc để điều trị một số tình trạng y tế nhất định.

apheresis is a key procedure in modern transfusion medicine.

áp tốc là một thủ tục quan trọng trong y học truyền máu hiện đại.

the apheresis technique requires specialized equipment.

kỹ thuật áp tốc đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.

doctors may recommend apheresis for patients with high cholesterol.

bác sĩ có thể đề nghị áp tốc cho bệnh nhân có cholesterol cao.

apheresis can help in collecting specific blood components.

áp tốc có thể giúp thu thập các thành phần máu cụ thể.

understanding apheresis is important for healthcare professionals.

hiểu về áp tốc rất quan trọng đối với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

many hospitals offer apheresis as part of their services.

nhiều bệnh viện cung cấp áp tốc như một phần của các dịch vụ của họ.

apheresis can be performed on an outpatient basis.

áp tốc có thể được thực hiện ngoại trú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay