aphorist

[Mỹ]/ˈæfəˌrɪst/
[Anh]/ˈäfəˌrɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Người viết hoặc phát biểu châm ngôn.; Người đưa ra những câu nói súc tích.
Word Forms
số nhiềuaphorists

Cụm từ & Cách kết hợp

an acknowledged aphorist

một nhà aphorist được công nhận

a prolific aphorist

một nhà aphorist có nhiều tác phẩm

the famous aphorist

nhà aphorist nổi tiếng

renowned aphorist

nhà aphorist danh tiếng

a great aphorist

một nhà aphorist vĩ đại

master aphorist

nhà aphorist bậc thầy

an insightful aphorist

một nhà aphorist sâu sắc

Câu ví dụ

the aphorist cleverly captured the essence of life in his writings.

nhà triết ngôn đã khéo léo nắm bắt bản chất cuộc sống trong các tác phẩm của mình.

many people admire the aphorist for his insightful observations.

rất nhiều người ngưỡng mộ nhà triết ngôn vì những quan sát sâu sắc của ông.

as an aphorist, she often shares her thoughts on social issues.

với tư cách là một nhà triết ngôn, cô thường chia sẻ những suy nghĩ của mình về các vấn đề xã hội.

the aphorist's words resonate with readers across generations.

những lời của nhà triết ngôn vang vọng với độc giả qua nhiều thế hệ.

being an aphorist requires both creativity and wisdom.

trở thành một nhà triết ngôn đòi hỏi cả sự sáng tạo và trí tuệ.

her reputation as an aphorist grew after her first book was published.

danh tiếng của cô với tư cách là một nhà triết ngôn đã trở nên nổi tiếng hơn sau khi cuốn sách đầu tiên của cô được xuất bản.

the aphorist often uses humor to convey serious messages.

nhà triết ngôn thường sử dụng sự hài hước để truyền tải những thông điệp nghiêm túc.

reading the aphorist's quotes can inspire deep reflection.

đọc những câu trích dẫn của nhà triết ngôn có thể truyền cảm hứng cho sự suy ngẫm sâu sắc.

he considered himself an aphorist, sharing wisdom in short phrases.

ông tự xem mình là một nhà triết ngôn, chia sẻ trí tuệ qua những câu ngắn gọn.

the aphorist's latest collection features profound insights on love.

tuyển tập mới nhất của nhà triết ngôn có những hiểu biết sâu sắc về tình yêu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay