aphorists

[Mỹ]/ˈæfəˌrɪsts/
[Anh]/ˈæfərɪsts/

Dịch

n. Những người viết hoặc nói aphorisms; những người tạo ra những câu nói ngắn gọn, dễ nhớ.

Câu ví dụ

aphorists often provide profound insights into human nature.

Các nhà viết phương ngôn thường đưa ra những hiểu biết sâu sắc về bản chất con người.

the writings of famous aphorists can inspire us.

Các tác phẩm của các nhà viết phương ngôn nổi tiếng có thể truyền cảm hứng cho chúng ta.

aphorists use brevity to convey wisdom effectively.

Các nhà viết phương ngôn sử dụng sự ngắn gọn để truyền đạt trí tuệ một cách hiệu quả.

many aphorists have shaped philosophical thought throughout history.

Nhiều nhà viết phương ngôn đã định hình tư tưởng triết học trong suốt lịch sử.

reading aphorists can deepen our understanding of life's complexities.

Đọc các nhà viết phương ngôn có thể làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của chúng ta về những phức tạp của cuộc sống.

aphorists often challenge conventional wisdom.

Các nhà viết phương ngôn thường thách thức những quan điểm truyền thống.

many aphorists are known for their sharp wit.

Nhiều nhà viết phương ngôn nổi tiếng với sự hóm hỉnh của họ.

aphorists can influence our perspectives on various issues.

Các nhà viết phương ngôn có thể ảnh hưởng đến quan điểm của chúng ta về nhiều vấn đề.

some aphorists have become cultural icons.

Một số nhà viết phương ngôn đã trở thành biểu tượng văn hóa.

studying aphorists helps us appreciate the art of concise expression.

Nghiên cứu các nhà viết phương ngôn giúp chúng ta đánh giá cao nghệ thuật biểu đạt ngắn gọn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay