sayers

[Mỹ]/ˈseiəz/
[Anh]/ˈseəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sayers (một họ)
Word Forms
số nhiềusayerss

Cụm từ & Cách kết hợp

famous sayers

những câu nói nổi tiếng

influential sayers

những người có ảnh hưởng

prolific sayers

những người có nhiều câu nói

controversial sayers

những người có những câu nói gây tranh cãi

Câu ví dụ

Many sayers believe that the earth is round.

Nhiều người nói tin rằng trái đất hình tròn.

The famous author is known for being a truth sayer.

Tác giả nổi tiếng được biết đến với việc luôn nói sự thật.

The sayers of the town spread the news quickly.

Những người nói ở thị trấn lan truyền tin tức nhanh chóng.

She is a well-known fortune sayer in the community.

Cô ấy là một người nói chuyện về tương lai nổi tiếng trong cộng đồng.

The sayers of old tales often exaggerate for effect.

Những người kể chuyện cổ thường cường điệu để tạo hiệu ứng.

The sayers of the prophecy were revered by the villagers.

Những người nói tiên tri được người dân làng tôn kính.

He was known as a truth sayer for always speaking his mind.

Anh ta được biết đến như một người nói sự thật vì luôn nói thẳng suy nghĩ của mình.

The sayers in the courtroom provided conflicting testimonies.

Những người nói trong phòng xử án đã cung cấp các lời khai mâu thuẫn.

The sayers of the ancient legends passed down stories through generations.

Những người kể chuyện về những huyền thoại cổ xưa đã truyền lại những câu chuyện qua nhiều thế hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay