apocynum

[Mỹ]/əˈpɒsɪnəm/
[Anh]/əˈpɑːsɪnəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của các loài thực vật có hoa trong họ dogbane, bao gồm các loài như cây gai Ấn Độ và cây dogbane mịn.
Word Forms
số nhiềuapocynums

Cụm từ & Cách kết hợp

apocynum extract

chiết xuất apocynum

apocynum venenum

apocynum venenum

apocynum plant parts

bộ phận thực vật apocynum

apocynum medicinal uses

công dụng thuốc apocynum

apocynum toxicity warning

cảnh báo về độc tính của apocynum

Câu ví dụ

apocynum is often used in traditional medicine.

apocynum thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the leaves of apocynum can be brewed into a tea.

lá của apocynum có thể được đun thành trà.

apocynum is known for its medicinal properties.

apocynum được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

farmers cultivate apocynum for its fibers.

nhà nông trồng apocynum vì sợi của nó.

research on apocynum is gaining popularity.

nghiên cứu về apocynum đang ngày càng trở nên phổ biến.

apocynum can help in treating certain ailments.

apocynum có thể giúp điều trị một số bệnh.

many herbalists recommend apocynum for health benefits.

nhiều người thảo dược khuyên dùng apocynum vì những lợi ích sức khỏe.

apocynum is part of the dogbane family.

apocynum là một phần của họ dogbane.

people are learning about the uses of apocynum.

mọi người đang tìm hiểu về những công dụng của apocynum.

apocynum is often found in temperate regions.

apocynum thường được tìm thấy ở vùng ôn đới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay