apomorphy

[Mỹ]/ˌæpəˈmɔːrfi/
[Anh]/ˌæpəˈmɔːrfɪ/

Dịch

n. một đặc điểm hoặc đặc trưng phân biệt đã được di truyền từ tổ tiên chung và được chia sẻ bởi các thế hệ kế tiếp.; một sự đổi mới tiến hóa, đặc biệt là một điều phân biệt một nhóm sinh vật cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

apomorphy versus plesiomorphy

apomorphy so với plesiomorphy

Câu ví dụ

apomorphy is crucial for understanding evolutionary relationships.

apomorphy rất quan trọng để hiểu các mối quan hệ tiến hóa.

the concept of apomorphy helps classify different species.

khái niệm về apomorphy giúp phân loại các loài khác nhau.

researchers often use apomorphy to identify unique traits.

các nhà nghiên cứu thường sử dụng apomorphy để xác định các đặc điểm độc đáo.

in phylogenetics, apomorphy indicates derived characteristics.

trong phylogenetics, apomorphy cho thấy các đặc điểm có nguồn gốc.

understanding apomorphy can clarify the evolutionary process.

hiểu apomorphy có thể làm rõ quá trình tiến hóa.

apomorphy plays a key role in the study of biodiversity.

apomorphy đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu đa dạng sinh học.

identifying apomorphy can lead to new insights in taxonomy.

việc xác định apomorphy có thể dẫn đến những hiểu biết mới trong phân loại học.

apomorphy distinguishes closely related species from one another.

apomorphy phân biệt các loài có quan hệ gần gũi với nhau.

apomorphy is often used in cladistic analysis.

apomorphy thường được sử dụng trong phân tích cladistic.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay