apothecaries

[Mỹ]/ˌæpəˈθɛkərɪz/
[Anh]/ˌæpəˈθɛkəriːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dược sĩ; người bán thuốc; người buôn bán thuốc hoặc thảo dược.

Cụm từ & Cách kết hợp

the apothecaries' guild

hội thợ thuốc

medieval apothecaries

nhà thuốc thời trung cổ

ancient apothecaries' shops

các cửa hàng thuốc cổ đại

apothecaries' knowledge

tri thức của các nhà thuốc

apothecaries' formulas

công thức của các nhà thuốc

Câu ví dụ

apothecaries played a crucial role in early medicine.

Các nhà dược sĩ đóng một vai trò quan trọng trong y học thời kỳ đầu.

many apothecaries offered herbal remedies.

Nhiều dược sĩ cung cấp các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

apothecaries were known for their knowledge of medicinal plants.

Các dược sĩ nổi tiếng với kiến ​​thức về các loại cây thuốc.

in the past, apothecaries also acted as general practitioners.

Trong quá khứ, các dược sĩ cũng đóng vai trò là bác sĩ đa khoa.

apothecaries often prepared their own tinctures and potions.

Các dược sĩ thường tự chuẩn bị các cao và thuốc đắng của riêng mình.

some apothecaries specialized in compounding medications.

Một số dược sĩ chuyên về phối hợp thuốc.

apothecaries were essential in the distribution of medicines.

Các dược sĩ rất quan trọng trong việc phân phối thuốc.

historical records show the importance of apothecaries in society.

Các ghi chép lịch sử cho thấy tầm quan trọng của các dược sĩ trong xã hội.

apothecaries often consulted with physicians about treatments.

Các dược sĩ thường tham khảo ý kiến ​​của các bác sĩ về phương pháp điều trị.

many apothecaries kept detailed records of their prescriptions.

Nhiều dược sĩ giữ hồ sơ chi tiết về các toa thuốc của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay