pharmacists

[Mỹ]/ˈfɑːməkɪsts/
[Anh]/ˈfɑːrməsɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các chuyên gia có giấy phép chuẩn bị và phân phát thuốc

Cụm từ & Cách kết hợp

pharmacists advice

lời khuyên của dược sĩ

pharmacists role

vai trò của dược sĩ

pharmacists training

đào tạo dược sĩ

pharmacists services

dịch vụ dược sĩ

pharmacists consultation

tư vấn của dược sĩ

pharmacists education

giáo dục dược sĩ

pharmacists responsibilities

trách nhiệm của dược sĩ

pharmacists community

cộng đồng dược sĩ

pharmacists support

hỗ trợ dược sĩ

pharmacists network

mạng lưới dược sĩ

Câu ví dụ

pharmacists play a crucial role in healthcare.

các dược sĩ đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe.

many pharmacists provide medication counseling to patients.

nhiều dược sĩ cung cấp tư vấn dùng thuốc cho bệnh nhân.

pharmacists must stay updated on new medications.

các dược sĩ phải luôn cập nhật về các loại thuốc mới.

pharmacists can help manage chronic diseases.

các dược sĩ có thể giúp quản lý các bệnh mãn tính.

some pharmacists specialize in clinical pharmacy.

một số dược sĩ chuyên về dược lâm sàng.

pharmacists often collaborate with doctors.

các dược sĩ thường xuyên hợp tác với bác sĩ.

pharmacists are essential for patient safety.

các dược sĩ rất quan trọng đối với sự an toàn của bệnh nhân.

community pharmacists provide health screenings.

các dược sĩ cộng đồng cung cấp các dịch vụ sàng lọc sức khỏe.

pharmacists can recommend over-the-counter medications.

các dược sĩ có thể giới thiệu các loại thuốc không kê đơn.

pharmacists often educate patients about their medications.

các dược sĩ thường xuyên giáo dục bệnh nhân về thuốc của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay