apothegm

[Mỹ]/ˈæpəˌθɛɡm/
[Anh]/ˌæpəˈθɛɡəm/

Dịch

n. Một câu nói ngắn gọn và dễ nhớ thể hiện một sự thật hoặc nguyên tắc.; Một câu nói ngắn gọn, súc tích truyền đạt sự khôn ngoan hoặc giáo huấn đạo đức.
Word Forms
số nhiềuapothegms

Cụm từ & Cách kết hợp

a well-known apothegm

một câu ngạn ngữ nổi tiếng

an insightful apothegm

một câu ngạn ngữ sâu sắc

a timeless apothegm

một câu ngạn ngữ vượt thời gian

a pithy apothegm

một câu ngạn ngữ súc tích

Câu ví dụ

his favorite apothegm is "actions speak louder than words."

Lời khuyên yêu thích của anh ấy là “hành động nói lên nhiều hơn lời nói.”

the teacher often shares an apothegm to inspire her students.

Người giáo viên thường chia sẻ một câu nói để truyền cảm hứng cho học sinh.

she believes that every apothegm contains a lesson for life.

Cô ấy tin rằng mọi câu nói đều chứa đựng một bài học cho cuộc sống.

his grandmother used to say an apothegm about patience.

Ông bà của anh ấy thường nói một câu nói về sự kiên nhẫn.

in difficult times, an apothegm can provide comfort.

Trong những thời điểm khó khăn, một câu nói có thể mang lại sự an ủi.

she quoted an old apothegm to make her point clear.

Cô ấy trích dẫn một câu nói cổ để làm rõ quan điểm của mình.

many cultures have their own unique apothegms.

Nhiều nền văn hóa có những câu nói độc đáo của riêng họ.

he often reflects on an apothegm about wisdom.

Anh ấy thường suy nghĩ về một câu nói về trí tuệ.

finding an appropriate apothegm can enhance your speech.

Tìm thấy một câu nói phù hợp có thể nâng cao bài phát biểu của bạn.

her favorite apothegm encourages people to embrace change.

Câu nói yêu thích của cô ấy khuyến khích mọi người đón nhận sự thay đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay