Their leader was the apotheosis of courage.
Nhà lãnh đạo của họ là hiện thân của lòng dũng cảm.
his appearance as Hamlet was the apotheosis of his career.
Hình tượng của anh ấy trong vai Hamlet là đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy.
The legend of king arthur represent the apotheosis of chivalry.
Truyền thuyết về vua Arthur đại diện cho đỉnh cao của tinh thần hiệp sỹ.
Zenghou Yi Tomb was famous for a great deal of cultural relic,for self-contained types.The vessel culpt and emblazonment reflects the apotheosis of dragon culture.
Lăng mộ Tử Hầu Ức nổi tiếng với rất nhiều di tích văn hóa, các loại tự chứa. Các tác phẩm điêu khắc và trang trí trên tàu thuyền phản ánh đỉnh cao của văn hóa rồng.
The movie was considered the apotheosis of science fiction.
Bộ phim được coi là đỉnh cao của thể loại khoa học viễn tưởng.
Her performance in the play was the apotheosis of her acting career.
Diễn xuất của cô trong vở kịch là đỉnh cao của sự nghiệp diễn xuất của cô.
The grand cathedral is seen as the apotheosis of Gothic architecture.
Nhà thờ lớn được coi là đỉnh cao của kiến trúc Gothic.
The chef's signature dish was the apotheosis of culinary art.
Món ăn đặc trưng của đầu bếp là đỉnh cao của nghệ thuật ẩm thực.
The new smartphone is considered the apotheosis of modern technology.
Chiếc điện thoại thông minh mới được coi là đỉnh cao của công nghệ hiện đại.
His latest novel is hailed as the apotheosis of his literary career.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy được ca ngợi là đỉnh cao của sự nghiệp văn học của anh ấy.
The fashion show was the apotheosis of style and elegance.
Buổi trình diễn thời trang là đỉnh cao của phong cách và sự thanh lịch.
The painting is regarded as the apotheosis of the artist's talent.
Bức tranh được đánh giá là đỉnh cao tài năng của họa sĩ.
The skyscraper is seen as the apotheosis of modern architecture.
Tòa nhà chọc trời được coi là đỉnh cao của kiến trúc hiện đại.
The concert was the apotheosis of musical excellence.
Buổi hòa nhạc là đỉnh cao của sự xuất sắc âm nhạc.
Their leader was the apotheosis of courage.
Nhà lãnh đạo của họ là hiện thân của lòng dũng cảm.
his appearance as Hamlet was the apotheosis of his career.
Hình tượng của anh ấy trong vai Hamlet là đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy.
The legend of king arthur represent the apotheosis of chivalry.
Truyền thuyết về vua Arthur đại diện cho đỉnh cao của tinh thần hiệp sỹ.
Zenghou Yi Tomb was famous for a great deal of cultural relic,for self-contained types.The vessel culpt and emblazonment reflects the apotheosis of dragon culture.
Lăng mộ Tử Hầu Ức nổi tiếng với rất nhiều di tích văn hóa, các loại tự chứa. Các tác phẩm điêu khắc và trang trí trên tàu thuyền phản ánh đỉnh cao của văn hóa rồng.
The movie was considered the apotheosis of science fiction.
Bộ phim được coi là đỉnh cao của thể loại khoa học viễn tưởng.
Her performance in the play was the apotheosis of her acting career.
Diễn xuất của cô trong vở kịch là đỉnh cao của sự nghiệp diễn xuất của cô.
The grand cathedral is seen as the apotheosis of Gothic architecture.
Nhà thờ lớn được coi là đỉnh cao của kiến trúc Gothic.
The chef's signature dish was the apotheosis of culinary art.
Món ăn đặc trưng của đầu bếp là đỉnh cao của nghệ thuật ẩm thực.
The new smartphone is considered the apotheosis of modern technology.
Chiếc điện thoại thông minh mới được coi là đỉnh cao của công nghệ hiện đại.
His latest novel is hailed as the apotheosis of his literary career.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy được ca ngợi là đỉnh cao của sự nghiệp văn học của anh ấy.
The fashion show was the apotheosis of style and elegance.
Buổi trình diễn thời trang là đỉnh cao của phong cách và sự thanh lịch.
The painting is regarded as the apotheosis of the artist's talent.
Bức tranh được đánh giá là đỉnh cao tài năng của họa sĩ.
The skyscraper is seen as the apotheosis of modern architecture.
Tòa nhà chọc trời được coi là đỉnh cao của kiến trúc hiện đại.
The concert was the apotheosis of musical excellence.
Buổi hòa nhạc là đỉnh cao của sự xuất sắc âm nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay