| số nhiều | apparatchiks |
The apparatchik was known for his unwavering loyalty to the party.
Người quan chức nhà nước nổi tiếng vì lòng trung thành kiên định với đảng.
The apparatchik was promoted to a higher position within the government.
Người quan chức nhà nước được thăng chức lên một vị trí cao hơn trong chính phủ.
The apparatchik's power within the organization was unquestionable.
Quyền lực của người quan chức nhà nước trong tổ chức là không thể tranh cãi.
She was seen as an apparatchik who followed orders without question.
Cô ta bị coi là một người quan chức nhà nước tuân lệnh mà không cần thắc mắc.
The apparatchik's influence extended throughout the entire bureaucracy.
Ảnh hưởng của người quan chức nhà nước lan rộng khắp bộ máy quan liêu.
He was accused of being a mere apparatchik who lacked independent thinking.
Anh ta bị cáo buộc là một người quan chức nhà nước tầm thường, thiếu tư duy độc lập.
The apparatchik was tasked with implementing the new policies of the government.
Người quan chức nhà nước được giao nhiệm vụ thực hiện các chính sách mới của chính phủ.
Despite his apparatchik status, he managed to gain some degree of autonomy in his role.
Bất chấp địa vị của mình là một người quan chức nhà nước, anh ta đã quản lý để đạt được một mức độ tự chủ nhất định trong vai trò của mình.
The apparatchik's career advancement was closely tied to his loyalty to the party.
Sự thăng tiến trong sự nghiệp của người quan chức nhà nước gắn liền với lòng trung thành của anh ta với đảng.
She navigated the complex political landscape by aligning herself with key apparatchiks in the party.
Cô ta điều hướng bối cảnh chính trị phức tạp bằng cách liên kết với những người quan chức nhà nước chủ chốt trong đảng.
The apparatchik was known for his unwavering loyalty to the party.
Người quan chức nhà nước nổi tiếng vì lòng trung thành kiên định với đảng.
The apparatchik was promoted to a higher position within the government.
Người quan chức nhà nước được thăng chức lên một vị trí cao hơn trong chính phủ.
The apparatchik's power within the organization was unquestionable.
Quyền lực của người quan chức nhà nước trong tổ chức là không thể tranh cãi.
She was seen as an apparatchik who followed orders without question.
Cô ta bị coi là một người quan chức nhà nước tuân lệnh mà không cần thắc mắc.
The apparatchik's influence extended throughout the entire bureaucracy.
Ảnh hưởng của người quan chức nhà nước lan rộng khắp bộ máy quan liêu.
He was accused of being a mere apparatchik who lacked independent thinking.
Anh ta bị cáo buộc là một người quan chức nhà nước tầm thường, thiếu tư duy độc lập.
The apparatchik was tasked with implementing the new policies of the government.
Người quan chức nhà nước được giao nhiệm vụ thực hiện các chính sách mới của chính phủ.
Despite his apparatchik status, he managed to gain some degree of autonomy in his role.
Bất chấp địa vị của mình là một người quan chức nhà nước, anh ta đã quản lý để đạt được một mức độ tự chủ nhất định trong vai trò của mình.
The apparatchik's career advancement was closely tied to his loyalty to the party.
Sự thăng tiến trong sự nghiệp của người quan chức nhà nước gắn liền với lòng trung thành của anh ta với đảng.
She navigated the complex political landscape by aligning herself with key apparatchiks in the party.
Cô ta điều hướng bối cảnh chính trị phức tạp bằng cách liên kết với những người quan chức nhà nước chủ chốt trong đảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay