she loves to shop for new apparels every season.
Cô ấy thích mua sắm quần áo mới mỗi mùa.
apparels made from sustainable materials are becoming popular.
Những bộ quần áo được làm từ vật liệu bền vững ngày càng trở nên phổ biến.
he prefers to wear casual apparels on weekends.
Anh ấy thích mặc quần áo bình thường vào cuối tuần.
the store offers a wide range of fashionable apparels.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại quần áo thời trang.
she donated old apparels to the local charity.
Cô ấy đã quyên góp quần áo cũ cho tổ chức từ thiện địa phương.
online shopping for apparels has become very convenient.
Mua sắm quần áo trực tuyến đã trở nên rất tiện lợi.
they specialize in designing custom apparels for events.
Họ chuyên thiết kế quần áo tùy chỉnh cho các sự kiện.
apparels can greatly affect your mood and confidence.
Quần áo có thể ảnh hưởng rất lớn đến tâm trạng và sự tự tin của bạn.
the fashion show showcased the latest apparels from top designers.
Buổi trình diễn thời trang đã giới thiệu những bộ quần áo mới nhất từ các nhà thiết kế hàng đầu.
many brands are focusing on sustainable apparels to reduce waste.
Nhiều thương hiệu đang tập trung vào quần áo bền vững để giảm thiểu chất thải.
she loves to shop for new apparels every season.
Cô ấy thích mua sắm quần áo mới mỗi mùa.
apparels made from sustainable materials are becoming popular.
Những bộ quần áo được làm từ vật liệu bền vững ngày càng trở nên phổ biến.
he prefers to wear casual apparels on weekends.
Anh ấy thích mặc quần áo bình thường vào cuối tuần.
the store offers a wide range of fashionable apparels.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại quần áo thời trang.
she donated old apparels to the local charity.
Cô ấy đã quyên góp quần áo cũ cho tổ chức từ thiện địa phương.
online shopping for apparels has become very convenient.
Mua sắm quần áo trực tuyến đã trở nên rất tiện lợi.
they specialize in designing custom apparels for events.
Họ chuyên thiết kế quần áo tùy chỉnh cho các sự kiện.
apparels can greatly affect your mood and confidence.
Quần áo có thể ảnh hưởng rất lớn đến tâm trạng và sự tự tin của bạn.
the fashion show showcased the latest apparels from top designers.
Buổi trình diễn thời trang đã giới thiệu những bộ quần áo mới nhất từ các nhà thiết kế hàng đầu.
many brands are focusing on sustainable apparels to reduce waste.
Nhiều thương hiệu đang tập trung vào quần áo bền vững để giảm thiểu chất thải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay