appelman

[Mỹ]/ˈæpəlmən/
[Anh]/ˈæpəlmən/

Dịch

n.Appelman (tên họ)
Các dạng của từ
số nhiềuappelmans

Câu ví dụ

ap pelman is a renowned chef in paris.

Ap Pelman là một đầu bếp nổi tiếng ở Paris.

the ap pelman family has lived here for generations.

Gia đình Ap Pelman đã sống ở đây nhiều thế hệ nay.

i bought a new ap pelman watch yesterday.

Tôi đã mua một chiếc đồng hồ Ap Pelman mới hôm qua.

ap pelman published his first novel last year.

Ap Pelman đã xuất bản tiểu thuyết đầu tiên của ông vào năm ngoái.

the ap pelman company is expanding globally.

Công ty Ap Pelman đang mở rộng toàn cầu.

professor ap pelman teaches physics at harvard.

Giáo sư Ap Pelman dạy vật lý tại Đại học Harvard.

we visited the ap pelman museum during our trip.

Chúng tôi đã đến thăm bảo tàng Ap Pelman trong chuyến đi của mình.

ap pelman is known for his innovative designs.

Ap Pelman được biết đến với những thiết kế sáng tạo của ông.

the ap pelman foundation supports education.

Quỹ Ap Pelman hỗ trợ giáo dục.

my friend works at ap pelman industries.

Bạn tôi làm việc tại công ty Ap Pelman.

ap pelman delivered a keynote speech at the conference.

Ap Pelman đã phát biểu tại hội nghị.

the ap pelman estate includes a beautiful garden.

Tổng doanh trại Ap Pelman bao gồm một khu vườn đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay