appendage-like structures
Các cấu trúc giống phụ thể
appendage-like feature
Tính năng giống phụ thể
appendage-like growth
Sự phát triển giống phụ thể
appendage-like projection
Chi tiết giống phụ thể
appendage-like limb
Chi giống phụ thể
having appendage-like
Có đặc điểm giống phụ thể
appendage-like form
Hình dạng giống phụ thể
appendage-like extension
Mở rộng giống phụ thể
appendage-like appearance
Hiện tượng giống phụ thể
appendage-like quality
Chất lượng giống phụ thể
the robot's arm, appendage-like, moved with surprising dexterity.
Chiếc tay của robot, giống như một chi tiết phụ, di chuyển một cách khéo léo bất ngờ.
the coral formations resembled appendage-like structures reaching towards the light.
Các hình khối san hô giống như các cấu trúc phụ, vươn ra phía ánh sáng.
his beard, long and flowing, gave him an appendage-like appearance.
Cái râu dài và chảy xuôi của anh ấy khiến anh có vẻ ngoài giống như một chi tiết phụ.
the vines, appendage-like, clung to the crumbling stone wall.
Các dây leo, giống như một chi tiết phụ, bám vào bức tường đá đang sụp đổ.
the artist sculpted a figure with appendage-like extensions from its body.
Nghệ sĩ đã điêu khắc một hình nhân với các phần phụ giống như chi tiết phụ mọc ra từ cơ thể.
the tree roots, appendage-like, spread across the forest floor.
Các rễ cây, giống như một chi tiết phụ, lan rộng trên mặt đất rừng.
the satellite dish, appendage-like, pointed towards the sky.
Anten vệ tinh, giống như một chi tiết phụ, hướng về phía bầu trời.
the building's balconies were appendage-like, jutting out from the facade.
Các ban công của tòa nhà giống như các chi tiết phụ, nhô ra từ mặt tiền.
the creature's sensory organs were appendage-like, detecting subtle vibrations.
Các cơ quan cảm giác của sinh vật giống như các chi tiết phụ, phát hiện các rung động tinh tế.
the ship's docking arms, appendage-like, extended to meet the space station.
Các cánh tay neo đậu của con tàu, giống như các chi tiết phụ, được mở rộng để gặp trạm không gian.
the software allows users to add appendage-like features to their designs.
Phần mềm cho phép người dùng thêm các tính năng giống như chi tiết phụ vào thiết kế của họ.
appendage-like structures
Các cấu trúc giống phụ thể
appendage-like feature
Tính năng giống phụ thể
appendage-like growth
Sự phát triển giống phụ thể
appendage-like projection
Chi tiết giống phụ thể
appendage-like limb
Chi giống phụ thể
having appendage-like
Có đặc điểm giống phụ thể
appendage-like form
Hình dạng giống phụ thể
appendage-like extension
Mở rộng giống phụ thể
appendage-like appearance
Hiện tượng giống phụ thể
appendage-like quality
Chất lượng giống phụ thể
the robot's arm, appendage-like, moved with surprising dexterity.
Chiếc tay của robot, giống như một chi tiết phụ, di chuyển một cách khéo léo bất ngờ.
the coral formations resembled appendage-like structures reaching towards the light.
Các hình khối san hô giống như các cấu trúc phụ, vươn ra phía ánh sáng.
his beard, long and flowing, gave him an appendage-like appearance.
Cái râu dài và chảy xuôi của anh ấy khiến anh có vẻ ngoài giống như một chi tiết phụ.
the vines, appendage-like, clung to the crumbling stone wall.
Các dây leo, giống như một chi tiết phụ, bám vào bức tường đá đang sụp đổ.
the artist sculpted a figure with appendage-like extensions from its body.
Nghệ sĩ đã điêu khắc một hình nhân với các phần phụ giống như chi tiết phụ mọc ra từ cơ thể.
the tree roots, appendage-like, spread across the forest floor.
Các rễ cây, giống như một chi tiết phụ, lan rộng trên mặt đất rừng.
the satellite dish, appendage-like, pointed towards the sky.
Anten vệ tinh, giống như một chi tiết phụ, hướng về phía bầu trời.
the building's balconies were appendage-like, jutting out from the facade.
Các ban công của tòa nhà giống như các chi tiết phụ, nhô ra từ mặt tiền.
the creature's sensory organs were appendage-like, detecting subtle vibrations.
Các cơ quan cảm giác của sinh vật giống như các chi tiết phụ, phát hiện các rung động tinh tế.
the ship's docking arms, appendage-like, extended to meet the space station.
Các cánh tay neo đậu của con tàu, giống như các chi tiết phụ, được mở rộng để gặp trạm không gian.
the software allows users to add appendage-like features to their designs.
Phần mềm cho phép người dùng thêm các tính năng giống như chi tiết phụ vào thiết kế của họ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now