long tail
đuôi dài
tail wagging
đuôi vẫy
hang down tail
đuôi buông xuống
tail end
cuối đuôi
rat tail
đuôi chuột
tail gas
khí thải đuôi
the long tail
cái đuôi dài
on one's tail
ngay phía sau
short tail
đuôi ngắn
tail water
nước đuôi
fish tail
đuôi cá
tail fin
vây đuôi
tail rotor
rotor đuôi
tail off
dần dần giảm
vertical tail
đuôi thẳng đứng
tail pipe
ống xả
prehensile tail
đuôi có thể giữ mồi
tail light
đèn đuôi
tail shaft
trục đuôi
tail lamp
đèn đuôi
go into tails
đi vào đuôi
tail length
chiều dài đuôi
pig tail
đuôi lợn
turn tail
quay đuôi
the tail of a shirt.
đuôi áo
the tail of a kite.
đuôi diều
the tail of a journey.
đuôi của một chuyến đi
the tail assembly of the aircraft.
bộ phận đuôi của máy bay.
a tail-off in customers.
Sự sụt giảm về số lượng khách hàng.
The dog's tail wagged.
Đuôi chó vẫy.
the prehensile tail of a monkey
cái đuôi có khả năng giữ của khỉ
the flat tail is bilobate.
đuôi bằng của nó có hình phân thùy.
the land was held in tail general.
vùng đất được giữ trong đuôi, tướng quân.
a tail-heavy cargo plane.
một máy bay chở hàng đuôi nặng.
they were to hit the tail of the column in flank.
họ sẽ đánh vào đuôi cột ở sườn.
the finch's tail flicks up and down.
đuôi của chim sẻ rung lên xuống.
a catering truck at the tail of the convoy.
một xe tải cung cấp dịch vụ ăn uống ở cuối đoàn xe.
the forecast says we're in for the tail of a hurricane.
dự báo cho thấy chúng ta sẽ phải đối mặt với đuôi của một cơn bão.
Had the internet both barking and wagging its tail.
Tôi đã từng thấy internet vừa sủa vừa vẫy đuôi.
Nguồn: CNN 10 Student English October 2020 CollectionDante panted happily and wagged his tail.
Dante thở hổn hển vui vẻ và vẫy đuôi.
Nguồn: CocoWe want that tail on the scale.
Chúng tôi muốn cân cái đuôi đó.
Nguồn: National Geographic Science Popularization (Video Version)Wow! Her tail is all curled up.
Wow! Cái đuôi của cô ấy cuộn hết cả lên rồi.
Nguồn: Blue little koalaIf you said, Beaver, put your tails up.
Nếu bạn nói, 'Beaver, giơ cao đuôi của các bạn lên.'
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthThe temperatures heading down. - Freezing my tail off.
Nhiệt độ xuống thấp. - Tôi lạnh đến mức muốn rũ đuôi.
Nguồn: Fastrack IELTS Listening High Score SecretsIf you pull his tail, he will bite you.
Nếu bạn giật cái đuôi của anh ấy, anh ấy sẽ cắn bạn.
Nguồn: Lai Shih-Hsiung's Beginner American English (Volume 2)This is the tail from said lobster, in half.
Đây là cái đuôi của con tôm hùm đó, bị cắt làm đôi.
Nguồn: BBC documentary "Mom's Home Cooking"Shall I blame my tail just like a fiddle?
Tôi có nên đổ lỗi cho cái đuôi của mình như một cây đàn violin không?
Nguồn: L1 Little Bear's AdventuresThough, her wagging tail wasn't frozen.
Tuy nhiên, cái đuôi vẫy của cô ấy không bị đóng băng.
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay