appendicularia

[Mỹ]/əˌpendɪkjuˈleəriə/
[Anh]/əˌpendɪkjuˈleriə/

Dịch

n. một dạng ấu trùng trong loài appendicularians; một bộ phân của nhóm tunicates (động vật có dây sống biển)
Các dạng của từ
số nhiềuappendicularias

Câu ví dụ

scientists have discovered new appendicularia species in the deep ocean waters.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra loài appendicularia mới trong nước biển sâu.

the appendicularia population fluctuates seasonally in coastal regions.

Sự phân bố của loài appendicularia thay đổi theo mùa ở các khu vực ven biển.

researchers study appendicularia to understand marine food web dynamics.

Nghiên cứu về appendicularia giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về động lực của mạng lưới thực phẩm biển.

appendicularia specimens were collected using specialized plankton nets.

Các mẫu appendicularia được thu thập bằng lưới bắt phù du đặc biệt.

the appendicularia habitat extends across all major ocean basins.

Môi trường sống của appendicularia trải dài trên tất cả các thung lũng đại dương chính.

these appendicularia organisms build mucus houses for filter-feeding.

Các sinh vật appendicularia này xây dựng những ngôi nhà bằng chất nhầy để lọc thức ăn.

climate change may affect appendicularia distribution patterns.

Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến mô hình phân bố của appendicularia.

marine biologists are conducting appendicularia research in polar waters.

Các nhà sinh vật học biển đang tiến hành nghiên cứu về appendicularia trong vùng nước cực.

the appendicularia ecology reveals complex predator-prey relationships.

Đặc điểm sinh thái của appendicularia phơi bày các mối quan hệ săn mồi và con mồi phức tạp.

appendicularia play a crucial role in oceanic carbon cycling.

Appendicularia đóng vai trò quan trọng trong chu trình carbon đại dương.

studies show appendicularia abundance varies with water temperature.

Nghiên cứu cho thấy số lượng appendicularia thay đổi theo nhiệt độ nước.

the unique appendicularia anatomy allows rapid movement through water.

Cấu tạo đặc biệt của appendicularia cho phép chúng di chuyển nhanh trong nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay