diverse appetences
những sở thích đa dạng
unfulfilled appetences
những sở thích chưa được đáp ứng
meeting diverse appetences
đáp ứng những sở thích đa dạng
understanding different appetences
hiểu những sở thích khác nhau
fulfilling specific appetences
đáp ứng những sở thích cụ thể
her appetences for adventure led her to travel the world.
Những ham muốn phiêu lưu của cô ấy đã dẫn cô ấy đi khắp thế giới.
he has a strong appetence for learning new languages.
Anh ấy có một ham muốn mạnh mẽ để học các ngôn ngữ mới.
many people have appetences for different types of cuisine.
Nhiều người có những ham muốn khác nhau về các loại ẩm thực.
her appetences for art and culture are evident in her lifestyle.
Những ham muốn về nghệ thuật và văn hóa của cô ấy thể hiện rõ trong lối sống của cô ấy.
his appetences for success drive him to work hard.
Những ham muốn thành công thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ.
people often have appetences for comfort and security.
Con người thường có những ham muốn về sự thoải mái và an ninh.
her appetences for knowledge motivated her to pursue higher education.
Những ham muốn về kiến thức của cô ấy thúc đẩy cô ấy theo đuổi các chương trình đào tạo cao học.
he has a natural appetence for leadership roles.
Anh ấy có một ham muốn tự nhiên cho các vai trò lãnh đạo.
appetences for connection and community are vital for well-being.
Những ham muốn kết nối và cộng đồng rất quan trọng cho sức khỏe.
her appetences for travel are reflected in her extensive passport stamps.
Những ham muốn đi du lịch của cô ấy được phản ánh trong số lượng tem thị thực dày đặc trên hộ chiếu của cô ấy.
diverse appetences
những sở thích đa dạng
unfulfilled appetences
những sở thích chưa được đáp ứng
meeting diverse appetences
đáp ứng những sở thích đa dạng
understanding different appetences
hiểu những sở thích khác nhau
fulfilling specific appetences
đáp ứng những sở thích cụ thể
her appetences for adventure led her to travel the world.
Những ham muốn phiêu lưu của cô ấy đã dẫn cô ấy đi khắp thế giới.
he has a strong appetence for learning new languages.
Anh ấy có một ham muốn mạnh mẽ để học các ngôn ngữ mới.
many people have appetences for different types of cuisine.
Nhiều người có những ham muốn khác nhau về các loại ẩm thực.
her appetences for art and culture are evident in her lifestyle.
Những ham muốn về nghệ thuật và văn hóa của cô ấy thể hiện rõ trong lối sống của cô ấy.
his appetences for success drive him to work hard.
Những ham muốn thành công thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ.
people often have appetences for comfort and security.
Con người thường có những ham muốn về sự thoải mái và an ninh.
her appetences for knowledge motivated her to pursue higher education.
Những ham muốn về kiến thức của cô ấy thúc đẩy cô ấy theo đuổi các chương trình đào tạo cao học.
he has a natural appetence for leadership roles.
Anh ấy có một ham muốn tự nhiên cho các vai trò lãnh đạo.
appetences for connection and community are vital for well-being.
Những ham muốn kết nối và cộng đồng rất quan trọng cho sức khỏe.
her appetences for travel are reflected in her extensive passport stamps.
Những ham muốn đi du lịch của cô ấy được phản ánh trong số lượng tem thị thực dày đặc trên hộ chiếu của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay