applauses

[Mỹ]/əˈplɔːzɪz/
[Anh]/əˈplɔːzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các biểu hiện sự chấp thuận hoặc khen ngợi, thường bằng cách vỗ tay nhiều lần.

Cụm từ & Cách kết hợp

applauses thunderously

tiếng vỗ tay vang dội

deserved applauses

tiếng vỗ tay xứng đáng

round of applauses

một tràng vỗ tay

earn applauses

kiếm được sự tán thưởng

applauses and cheers

tiếng vỗ tay và tiếng hò reo

scattered applauses

tiếng vỗ tay rải rác

sustained applauses

tiếng vỗ tay kéo dài

Câu ví dụ

the audience gave loud applauses at the end of the performance.

Khán giả đã tặng những tràng pháo tay lớn ở cuối buổi biểu diễn.

her speech was met with enthusiastic applauses.

Bài phát biểu của cô ấy đã nhận được những tràng pháo tay nhiệt tình.

the applauses echoed throughout the theater.

Những tràng pháo tay vang vọng khắp nhà hát.

he received applauses for his outstanding work.

Anh ấy nhận được những tràng pháo tay vì công việc xuất sắc của mình.

the applauses continued for several minutes after the show.

Những tràng pháo tay tiếp tục trong vài phút sau buổi biểu diễn.

applauses filled the room as the winner was announced.

Những tràng pháo tay tràn ngập căn phòng khi người chiến thắng được công bố.

she bowed gracefully in response to the applauses.

Cô ấy cúi chào duyên dáng đáp lại những tràng pháo tay.

applauses from the crowd encouraged the performers.

Những tràng pháo tay từ đám đông cổ vũ các nghệ sĩ.

the play ended with thunderous applauses.

Vở kịch kết thúc với những tràng pháo tay vang dội.

after the final song, the band was met with wild applauses.

Sau bài hát cuối cùng, ban nhạc đã nhận được những tràng pháo tay cuồng nhiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay